Loại trừ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mất đi, hết đi cái xấu, cái đối lập.
2.
động từ
Gạt riêng ra, không kể đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho mất đi, hết đi cái xấu, cái đối lập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
duy trì giữ lại
Từ Cách sử dụng
loại trừ Hành động dứt khoát, nhằm loại bỏ hoàn toàn yếu tố tiêu cực hoặc đối lập. Ví dụ:
khử Trung tính, thường dùng trong khoa học, y tế, hoặc để làm mất đi mùi, chất độc. Ví dụ: Khử mùi hôi.
tiêu diệt Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng cho đối tượng nguy hiểm, có tính đe dọa. Ví dụ: Tiêu diệt mầm bệnh.
bài trừ Trang trọng, mang tính xã hội, loại bỏ những cái xấu, lạc hậu. Ví dụ: Bài trừ mê tín dị đoan.
đào thải Trung tính, thường dùng trong sinh học, kinh tế, loại bỏ những cái không còn phù hợp hoặc có hại. Ví dụ: Cơ thể đào thải chất độc.
duy trì Trung tính, giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại, hoạt động. Ví dụ: Duy trì hòa bình.
giữ lại Trung tính, giữ cho cái gì đó không bị mất đi, không bị loại bỏ. Ví dụ: Giữ lại những giá trị truyền thống.
Nghĩa 2: Gạt riêng ra, không kể đến.
Từ đồng nghĩa:
gạt bỏ loại bỏ
Từ trái nghĩa:
bao gồm kể đến thêm vào
Từ Cách sử dụng
loại trừ Hành động tách biệt, không tính vào một nhóm hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ:
gạt bỏ Trung tính, có thể mang sắc thái quyết đoán, không chấp nhận. Ví dụ: Gạt bỏ mọi nghi ngờ.
loại bỏ Trung tính, khách quan, loại ra khỏi một tập hợp, danh sách. Ví dụ: Loại bỏ những phương án không khả thi.
bao gồm Trung tính, khách quan, chỉ sự chứa đựng, tính vào. Ví dụ: Giá vé bao gồm bữa ăn.
kể đến Trung tính, mang ý nghĩa tính toán, xem xét, đưa vào. Ví dụ: Cần kể đến yếu tố thời tiết.
thêm vào Trung tính, bổ sung, đưa vào một tập hợp. Ví dụ: Thêm vào một điều khoản mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "bỏ qua".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc loại bỏ yếu tố không cần thiết hoặc không phù hợp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự loại bỏ một cách mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, kinh tế để chỉ việc loại bỏ yếu tố không mong muốn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán, dứt khoát trong việc loại bỏ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn và có chủ đích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng từ đơn giản hơn.
  • Thường đi kèm với các yếu tố tiêu cực hoặc không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "loại bỏ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "loại trừ nguy cơ", "loại trừ khả năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng bị loại trừ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới