Bao trùm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bao bọc và trùm lên khắp cả một khoảng không gian nhất định nào đó.
Ví dụ: Làn sương mỏng bao trùm khắp thung lũng vào buổi bình minh.
Nghĩa: Bao bọc và trùm lên khắp cả một khoảng không gian nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Mây trắng bao trùm cả ngọn núi cao.
  • Chiếc chăn ấm bao trùm em bé đang ngủ say.
  • Sương mù bao trùm khắp cánh đồng buổi sáng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không khí lễ hội bao trùm khắp phố phường, mang lại niềm vui cho mọi người.
  • Một sự im lặng đáng sợ bao trùm căn phòng sau lời tuyên bố bất ngờ.
  • Tinh thần đoàn kết bao trùm toàn đội, giúp họ vượt qua mọi thử thách khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Làn sương mỏng bao trùm khắp thung lũng vào buổi bình minh.
  • Nỗi lo lắng về tương lai bao trùm tâm trí anh, khiến anh khó lòng tập trung vào công việc.
  • Triết lý sống của ông bao trùm mọi khía cạnh trong cách ông đối nhân xử thế hàng ngày.
  • Một cảm giác bình yên lạ thường bao trùm không gian thiền định, xoa dịu mọi ưu phiền trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự hiện diện rộng khắp của một yếu tố nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm về sự bao phủ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các mô tả khoa học về hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, mô tả sự bao phủ toàn diện.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các mô tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao phủ toàn diện của một yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự mô tả chi tiết hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bao phủ" hoặc "trùm lên"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bao trùm lên", "bao trùm khắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "khắp", "lên"), danh từ chỉ không gian (như "bầu trời", "cảnh vật").
bao phủ che phủ phủ kín bao bọc bao quanh vây quanh ôm trọn lan toả tràn ngập bao quát