Được

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trở nên có một vật nào đó không phải của mình, do tình cờ đưa lại.
2.
động từ
Tiếp nhận, hưởng cái gì đó tốt lành đối với mình.
3.
động từ
Hưởng điều kiện thuận lợi nào đó cho hoạt động; cho sự phát triển.
4.
động từ
Thắng trong một hoạt động nào đó có tranh nhau hơn thua; trái với thua.
5.
động từ
Đạt kết quả của hoạt động.
6.
động từ
Có quyền, có phép, có điều kiện khách quan làm việc gì đó.
7.
động từ
(hay tính từ) (dùng trước một số lượng) Đạt một mức nào đó về số lượng.
8.
động từ
(dùng trước một động từ) Từ biểu thị chủ thể là đối tượng của hoạt động coi là phù hợp lợi ích hoặc mong muốn của mình.
9.
tính từ
Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, làm cho có thể hài lòng, có thể đồng ý.
10. (dùng phụ sau động từ) Từ biểu thị việc vừa nói đến đã đạt kết quả.
11. (dùng phụ sau động từ và một vài tính từ) Từ biểu thị điều vừa nói đến là có khả năng thực hiện.
12. (dùng liền sau động từ) Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự may mắn, thuận lợi.
13. (dùng liền sau phụ từ phủ định) Từ biểu thị ý giảm nhẹ sự phủ định, làm cho sự phủ định về điều có ý nghĩa tốt, tích cực trở thành bớt nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để diễn tả sự thành công, đạt được điều gì đó hoặc sự cho phép.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả kết quả đạt được hoặc điều kiện cho phép trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo nhịp điệu, nhấn mạnh sự thành công hoặc may mắn trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ kết quả đạt được trong nghiên cứu, thí nghiệm hoặc các điều kiện kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thành công hoặc sự cho phép.
  • Phong cách linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công, đạt được điều gì đó hoặc khi được phép làm gì.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng tuyệt đối, có thể thay bằng từ "đạt" hoặc "có".
  • Biến thể phong phú, có thể kết hợp với nhiều động từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Khác biệt tinh tế với "đạt" ở chỗ "được" thường nhấn mạnh sự may mắn hoặc thuận lợi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Được" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu, nhưng cũng có thể làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "không", "có", "đã".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "được phép", "được khen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, tính từ và các phụ từ phủ định hoặc chỉ mức độ như "không", "rất".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới