Hưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có được cho mình, có được để sử dụng (cái do người khác hoặc xã hội mang lại, đưa đến).
Ví dụ: Tôi hưởng lương từ dự án đúng kỳ hạn.
Nghĩa: Có được cho mình, có được để sử dụng (cái do người khác hoặc xã hội mang lại, đưa đến).
1
Học sinh tiểu học
  • Con được hưởng bữa cơm do bà nấu.
  • Cả lớp hưởng gió mát từ hàng cây sân trường.
  • Em hưởng ánh đèn đường khi đi học về tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ nghỉ này, chúng mình hưởng chính sách giảm giá của thư viện để mượn sách dễ hơn.
  • Người đi bộ hưởng lối vỉa hè mới, nên đường về nhà an toàn hơn.
  • Nhờ học bổng của trường, bạn ấy hưởng cơ hội học thêm mà không lo tiền lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hưởng lương từ dự án đúng kỳ hạn.
  • Cả khu phố hưởng lợi từ công viên mới: sáng sớm ai cũng ra tập thể dục.
  • Nhờ bảo hiểm chi trả, gia đình hưởng sự an tâm giữa cơn ốm đau.
  • Chúng ta đang hưởng thành quả của nhiều thế hệ lao động thầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có được cho mình, có được để sử dụng (cái do người khác hoặc xã hội mang lại, đưa đến).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tước
Từ Cách sử dụng
hưởng Trung tính đến tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh quyền lợi, lợi ích, thành quả do người khác hoặc xã hội mang lại. Ví dụ: Tôi hưởng lương từ dự án đúng kỳ hạn.
thụ hưởng Trang trọng, nhấn mạnh việc nhận và sử dụng lợi ích hoặc thành quả. Ví dụ: Mọi công dân đều có quyền thụ hưởng các dịch vụ công cộng.
tước Tiêu cực, hành động loại bỏ hoặc thu hồi quyền lợi, địa vị một cách cưỡng bức. Ví dụ: Anh ta đã bị tước quyền công dân vì vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận được lợi ích hoặc quyền lợi từ người khác hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi đề cập đến quyền lợi, phúc lợi hoặc các chính sách xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả sự thụ hưởng về mặt tinh thần hoặc vật chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội học để chỉ việc thụ hưởng các dịch vụ hoặc chính sách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thụ động, nhận được từ bên ngoài.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ sự việc khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận được lợi ích từ bên ngoài.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự chủ động hoặc tự tạo ra lợi ích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lợi ích, quyền lợi hoặc phúc lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hưởng thụ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác với "nhận", "hưởng" thường chỉ việc thụ hưởng lâu dài hoặc có tính chất chính thức hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hưởng lợi", "hưởng thụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hưởng lương"), phó từ ("đã hưởng"), và lượng từ ("một phần hưởng").
nhận được lĩnh thọ thụ trải nếm cảm lợi