Lĩnh giáo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kiểu cách). Nhận sự chỉ bảo, dạy dỗ (nói một cách khiêm tốn).
Ví dụ: Tôi xin lĩnh giáo anh về cách xử lý tình huống này.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Nhận sự chỉ bảo, dạy dỗ (nói một cách khiêm tốn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con xin lĩnh giáo cô cách gấp chiếc thuyền giấy.
  • Em lĩnh giáo thầy cách trồng cây đậu trước sân.
  • Con lĩnh giáo bà cách nấu nồi cháo ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em xin lĩnh giáo cô về cách lập dàn ý bài văn nghị luận.
  • Bạn ấy đến câu lạc bộ cờ vua để lĩnh giáo những nước đi cơ bản.
  • Trước khi thuyết trình, mình lĩnh giáo thầy vài mẹo nói lưu loát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin lĩnh giáo anh về cách xử lý tình huống này.
  • Những ngày đầu đi làm, tôi thường sang phòng bên lĩnh giáo đàn anh, học từng thao tác nhỏ.
  • Đọc xong bản thảo, tôi gửi thư lĩnh giáo biên tập, mong được góp ý thẳng thắn.
  • Đến quán trà của cụ, tôi ngồi lặng mà lĩnh giáo từng lời chuyện nghề, thấy lòng mở ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc hành chính khi thể hiện sự khiêm tốn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng đối với người dạy.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn trong việc học hỏi từ người khác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác kiểu cách, không tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính chất lễ nghi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "học hỏi" nhưng "lĩnh giáo" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi lĩnh giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "lĩnh giáo thầy giáo".