Thụ giáo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu sự dạy bảo.
Ví dụ: Tôi tìm đến bậc thầy để thụ giáo cho rõ ngọn ngành.
Nghĩa: Chịu sự dạy bảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đến lớp để thụ giáo cô giáo.
  • Bạn nhỏ vào câu lạc bộ vẽ để thụ giáo thầy dạy tranh.
  • Con sang nhà bác Hai để thụ giáo cách trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đăng ký lớp đàn để thụ giáo một nghệ sĩ lớn tuổi.
  • Nhóm chúng mình vào thư viện, mong thụ giáo cô thủ thư về cách tìm tài liệu.
  • Bạn ấy lên diễn đàn khoa học để thụ giáo những người có kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm đến bậc thầy để thụ giáo cho rõ ngọn ngành.
  • Đi xa một chuyến, tôi chỉ mong gặp người giỏi để thụ giáo và mở mắt mình.
  • Anh chọn ở lại phòng thí nghiệm khuya, lặng lẽ thụ giáo từng chỉ dẫn nhỏ của giáo sư.
  • Đến một tuổi nào đó, ta hiểu rằng thụ giáo không hạ thấp mình, mà nâng mình lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu sự dạy bảo.
Từ đồng nghĩa:
học hỏi thỉnh giáo thụ huấn
Từ trái nghĩa:
khước từ bất tuân bác bỏ
Từ Cách sử dụng
thụ giáo trang trọng, khiêm nhường, mức độ nhẹ – trung tính Ví dụ: Tôi tìm đến bậc thầy để thụ giáo cho rõ ngọn ngành.
học hỏi trung tính, phổ thông; sắc thái hoạt động chủ động hơn Ví dụ: Tôi luôn học hỏi các bậc tiền bối.
thỉnh giáo trang trọng, kính ngữ; nhấn mạnh việc hỏi ý chỉ bậc thầy Ví dụ: Anh thường thỉnh giáo giáo sư về học thuật.
thụ huấn trang trọng, hành chính; tiếp nhận huấn luyện chính quy Ví dụ: Tân binh thụ huấn ba tháng trước khi ra đơn vị.
khước từ trang trọng, dứt khoát; từ chối tiếp nhận lời dạy Ví dụ: Anh ta khước từ mọi lời chỉ bảo.
bất tuân trang trọng, mạnh; không làm theo điều dạy Ví dụ: Học trò bất tuân lời thầy.
bác bỏ trung tính, lý tính; phủ nhận điều được dạy Ví dụ: Cậu ấy bác bỏ những chỉ dẫn của đàn anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về việc học hỏi từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tôn trọng đối với người dạy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường đối với người dạy.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người dạy hoặc người có kinh nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "học hỏi" nhưng "thụ giáo" nhấn mạnh sự tôn trọng và khiêm nhường.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thụ giáo từ thầy cô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (thầy, cô, giáo viên, trường học).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...