Dung dưỡng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dung túng để cho dễ dàng phát triển.
Ví dụ: Đừng dung dưỡng sự tầm thường trong công việc.
Nghĩa: Dung túng để cho dễ dàng phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lớn không nên dung dưỡng thói lười làm bài của con.
  • Cô giáo nhắc phụ huynh đừng dung dưỡng việc đi học trễ.
  • Ông bà không dung dưỡng tật nói dối của cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu lớp trưởng dung dưỡng chuyện quay cóp, cả lớp sẽ xem đó là điều bình thường.
  • Khi bạn bè dung dưỡng lời nói xấu sau lưng, bầu không khí nhóm dần trở nên nặng nề.
  • Một thói quen xấu được dung dưỡng lâu ngày sẽ bám chặt như rêu trên đá.
3
Người trưởng thành
  • Đừng dung dưỡng sự tầm thường trong công việc.
  • Gia đình nào dung dưỡng bạo lực bằng sự im lặng, bi kịch sẽ lớn dần trong bóng tối.
  • Khi tổ chức dung dưỡng văn hóa làm cho có, sáng kiến chết ngay từ ý tưởng đầu tiên.
  • Ta càng viện cớ cho nỗi sợ, ta càng dung dưỡng chiếc lồng giữ mình đứng yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dung túng để cho dễ dàng phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dung dưỡng Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc nuông chiều, bao che, tạo điều kiện cho cái xấu, cái không tốt phát triển. Có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán. Ví dụ: Đừng dung dưỡng sự tầm thường trong công việc.
dung túng Tiêu cực, chỉ sự bao che, nuông chiều, để mặc cho cái xấu phát triển. Ví dụ: Anh ta dung túng cho thói hư tật xấu của con mình.
nuông chiều Tiêu cực, chỉ sự chiều chuộng quá mức, làm hư hỏng. Ví dụ: Cha mẹ nuông chiều con cái quá mức sẽ khiến chúng khó trưởng thành.
ngăn chặn Trung tính, chỉ hành động cản trở, không cho điều gì xảy ra hoặc phát triển. Ví dụ: Chính phủ đã có nhiều biện pháp để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
trấn áp Mạnh mẽ, chỉ việc dùng sức mạnh để dập tắt, không cho phát triển. Ví dụ: Lực lượng chức năng đã trấn áp kịp thời các cuộc biểu tình trái phép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự dung túng, không ngăn chặn điều tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự nuôi dưỡng điều gì đó, thường là tiêu cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không ngăn chặn điều xấu.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ngăn chặn điều tiêu cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự nuôi dưỡng tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nuôi dưỡng" trong ngữ cảnh tích cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dung dưỡng hành vi", "dung dưỡng thói quen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.