Chứa chất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có nhiều và tích lại đã lâu.
Ví dụ: Căn gác mái chứa chất đồ đạc không ai đụng tới.
Nghĩa: Có nhiều và tích lại đã lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong góc kho chứa chất bụi, chạm vào là bay mù.
  • Chum nước mưa để lâu chứa chất rêu xanh quanh miệng.
  • Vở cũ chứa chất kỉ niệm của những ngày đầu đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con hẻm ít người qua lại chứa chất rác lá, mùi ẩm mốc vương vất.
  • Trang nhật kí cũ chứa chất tâm sự mà mình không còn nói ra nữa.
  • Bức tường sân trường chứa chất rêu phong, nhìn là biết năm tháng đã đi qua.
3
Người trưởng thành
  • Căn gác mái chứa chất đồ đạc không ai đụng tới.
  • Trong câu nói tưởng nhẹ nhàng ấy chứa chất bực dọc kìm nén từ lâu.
  • Quán nhỏ nơi góc phố chứa chất mùi cà phê rang, thấm cả vào tường gỗ.
  • Đất ven sông chứa chất phù sa, để rồi một mùa lúa bỗng trĩu bông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều và tích lại đã lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứa chất Trung tính; miêu tả trạng thái tích tụ lâu ngày; dùng phổ thông. Ví dụ: Căn gác mái chứa chất đồ đạc không ai đụng tới.
tích tụ Trung tính; phạm vi rộng, dùng phổ thông. Ví dụ: Kho lưu trữ tích tụ bụi bẩn qua nhiều năm.
ứ đọng Hơi tiêu cực; nhấn mạnh sự không lưu thông, tồn lại lâu. Ví dụ: Cống rãnh ứ đọng rác thải suốt mùa mưa.
chất chứa Hơi văn chương; nhấn mạnh sự dồn nén dài lâu. Ví dụ: Bức tường chất chứa rêu phong qua năm tháng.
tiêu tán Trung tính; nhấn mạnh sự tan đi, không còn tích lại. Ví dụ: Sau đợt mưa lớn, bụi bặm tiêu tán hẳn.
giải toả Trung tính–tích cực; xoá bỏ tình trạng tích tụ. Ví dụ: Chiến dịch đã giải toả rác thải tồn đọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng tích tụ, lưu trữ lâu dài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc ký ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản về môi trường, hóa học, hoặc lưu trữ dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tích tụ lâu dài của vật chất hoặc thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "tích tụ".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tích tụ" nhưng "chứa chất" nhấn mạnh vào sự lưu trữ lâu dài hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứa chất nhiều năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chất hoặc thời gian, ví dụ: "chứa chất rác", "chứa chất lâu ngày".