Chứa chan

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có nhiều đến mức tràn ra.
Ví dụ: Con kênh chứa chan nước sau cơn mưa đêm.
2.
động từ
Có nhiều, chứa đầy (nói về tình cảm).
Ví dụ: Buổi gặp lại chứa chan tình thân.
Nghĩa 1: Có nhiều đến mức tràn ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa lớn, mái hiên chứa chan nước.
  • Ly nước bị rót đầy, chứa chan đến miệng.
  • Con sông sau mưa chứa chan, nước chảy ùng ục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ruộng đồng sau mùa lũ chứa chan nước, bờ bãi loang loáng.
  • Chiếc chum ngoài sân chứa chan, chỉ cần nghiêng nhẹ là nước đổ ào.
  • Đám mây đen chứa chan, nặng trĩu như sắp vỡ tung.
3
Người trưởng thành
  • Con kênh chứa chan nước sau cơn mưa đêm.
  • Khoảnh sân thấp chứa chan, nước dềnh lên sát bậc thềm.
  • Giếng làng lâu ngày ít dùng, nay mưa về lại chứa chan, mát lạnh tận đáy.
  • Trái ngọt vừa bổ ra chứa chan, hương thơm lan khắp bếp.
Nghĩa 2: Có nhiều, chứa đầy (nói về tình cảm).
1
Học sinh tiểu học
  • Em ôm mẹ, lòng chứa chan yêu thương.
  • Cả lớp vỗ tay, thầy cô chứa chan niềm vui.
  • Bạn nhỏ tặng bạn chiếc kẹo, mắt chứa chan sự thân thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày bế giảng, sân trường chứa chan lưu luyến.
  • Đọc bức thư tay, em thấy tim mình chứa chan biết ơn.
  • Đội bóng quê nhà thắng trận, khán đài chứa chan tự hào.
3
Người trưởng thành
  • Buổi gặp lại chứa chan tình thân.
  • Có lúc lòng người chứa chan hy vọng, chỉ một lời nói khẽ cũng làm nó trào ra.
  • Trong căn phòng nhỏ, ký ức chứa chan, mỗi vật dụng đều thì thầm một câu chuyện.
  • Trước bàn thờ tổ tiên, chúng tôi đứng lặng, chứa chan kính trọng và biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều đến mức tràn ra.
Nghĩa 2: Có nhiều, chứa đầy (nói về tình cảm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứa chan mạnh, giàu cảm xúc; văn chương/trung tính tích cực Ví dụ: Buổi gặp lại chứa chan tình thân.
chan chứa mạnh, giàu cảm xúc; văn chương Ví dụ: Lòng chan chứa biết ơn.
tràn đầy mạnh, tích cực; trung tính-phổ biến Ví dụ: Trái tim tràn đầy yêu thương.
lạnh nhạt trung tính hơi tiêu cực; chỉ thiếu vắng tình cảm Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt với người thân.
khô khan trung tính, sắc thái phê phán; tình cảm ít ỏi Ví dụ: Lời nói khô khan, thiếu cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh giàu cảm xúc, thường dùng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
  • Không trang trọng, mang tính biểu cảm cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc dạt dào, phong phú.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "niềm vui".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tràn đầy", "dạt dào".
  • Khác biệt ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái có nhiều đến mức tràn ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tình cảm chứa chan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm hoặc trạng thái, ví dụ: "niềm vui chứa chan", "nỗi buồn chứa chan".