Chan chứa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chứa chan.
Ví dụ: Căn phòng nhỏ chan chứa kỉ niệm.
Nghĩa: Như chứa chan.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhìn em với đôi mắt chan chứa thương yêu.
  • Sân trường chan chứa tiếng cười giờ ra chơi.
  • Bát canh nóng chan chứa mùi thơm rau ngò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá thư ngắn mà chan chứa lời động viên trước kỳ kiểm tra.
  • Bài hát ấy vang lên, sân vận động chan chứa cảm xúc tuổi trẻ.
  • Chiếc ô nhỏ che mưa, nhưng nụ cười bạn chan chứa sự ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng nhỏ chan chứa kỉ niệm.
  • Trong bữa cơm tối, giọng cha chan chứa nỗi nhớ những ngày đã xa.
  • Bản nhạc cũ vang lên, lòng tôi chan chứa một nỗi buồn dịu, không tên.
  • Dẫu đường đời gập ghềnh, ánh mắt chị vẫn chan chứa niềm tin vào người và vào mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chứa chan.
Từ đồng nghĩa:
chứa chan tràn ngập đong đầy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chan chứa Diễn tả sự đầy ắp, tràn ngập (thường là cảm xúc, ánh sáng); mang sắc thái văn chương, gợi cảm, tích cực. Ví dụ: Căn phòng nhỏ chan chứa kỉ niệm.
chứa chan Diễn tả sự đầy ắp, tràn ngập (thường là cảm xúc, ánh sáng); mang sắc thái văn chương, gợi cảm, tương tự "chan chứa". Ví dụ: Nỗi nhớ chứa chan trong lòng.
tràn ngập Diễn tả sự lan tỏa, bao trùm hoàn toàn; trung tính, có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, mạnh mẽ. Ví dụ: Niềm vui tràn ngập khắp căn phòng.
đong đầy Diễn tả sự tích tụ, làm cho đầy lên (thường là cảm xúc); mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng, gợi cảm. Ví dụ: Kỷ niệm đong đầy trong tim.
trống rỗng Diễn tả trạng thái không có gì bên trong, thiếu thốn về mặt tinh thần; mang sắc thái tiêu cực, buồn bã. Ví dụ: Sau cú sốc, tâm hồn anh ấy trống rỗng.
thiếu thốn Diễn tả sự không đủ, không có những thứ cần thiết (vật chất hoặc tinh thần); trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cuộc sống thiếu thốn tình cảm gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh giàu cảm xúc, thường dùng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường là tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc dạt dào, phong phú.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "tình cảm", "niềm vui".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứa chan", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác, khách quan.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tình cảm chan chứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tình cảm, niềm vui) hoặc trạng từ (rất, vô cùng).