Ăm ắp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
ắp (láy).
Ví dụ: Chiếc bình gốm ăm ắp nước mưa sau cơn giông.
Nghĩa: ắp (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bát cơm ăm ắp.
  • Hồ nước mưa ăm ắp.
  • Giỏ hoa quả ăm ắp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kí ức tuổi thơ ăm ắp những kỷ niệm đẹp.
  • Tủ sách của anh ấy ăm ắp những cuốn truyện phiêu lưu.
  • Trái tim cô bé ăm ắp niềm vui khi nhận được món quà.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bình gốm ăm ắp nước mưa sau cơn giông.
  • Cuộc sống của anh ấy ăm ắp những trải nghiệm quý giá từ những chuyến đi xa.
  • Ánh mắt người mẹ ăm ắp tình yêu thương dành cho đứa con thơ.
  • Dù thời gian trôi qua, những hoài niệm về quê hương vẫn ăm ắp trong tâm trí mỗi người con xa xứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự đầy đủ, tràn đầy, ví dụ như "giỏ trái cây ăm ắp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác phong phú, dồi dào.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đầy đủ, phong phú, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, phong phú trong ngữ cảnh thân mật hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chất có thể chứa đựng, như "giỏ", "túi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "đầy ắp"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái đầy đủ, tràn trề.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rổ ăm ắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chứa đựng hoặc trạng thái, ví dụ: "rổ ăm ắp", "bát ăm ắp".
đầy tràn ngập chật kín no ú ụ lặc lè trĩu sung túc