Góp nhặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập hợp dần dần lại từng tí một.
Ví dụ:
Tôi góp nhặt từng đồng để trả nợ.
Nghĩa: Tập hợp dần dần lại từng tí một.
1
Học sinh tiểu học
- Em góp nhặt vỏ sò mỗi lần ra biển.
- Bạn Lan góp nhặt nhãn vở để làm sổ lưu niệm.
- Cả lớp góp nhặt giấy màu còn thừa để làm tranh dán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy góp nhặt từng mẩu truyện nhỏ để viết thành tập kỷ niệm lớp.
- Mình góp nhặt tiền tiêu vặt mỗi ngày để mua cuốn sách mơ ước.
- Cô bạn thích góp nhặt những câu nói hay rồi dán lên góc học tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi góp nhặt từng đồng để trả nợ.
- Qua nhiều năm, chị góp nhặt kinh nghiệm từ những dự án nhỏ.
- Anh góp nhặt mảnh ký ức cũ, ghép lại thành câu chuyện đời mình.
- Chúng tôi góp nhặt niềm tin từ những điều rất bé, để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp dần dần lại từng tí một.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góp nhặt | Diễn tả hành động thu thập từng phần nhỏ, thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và liên tục, để tạo thành một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: Tôi góp nhặt từng đồng để trả nợ. |
| gom góp | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho việc thu gom những thứ nhỏ nhặt, tiền bạc. Ví dụ: Bà cụ gom góp từng đồng để nuôi cháu. |
| thu thập | Trung tính, trang trọng hơn 'góp nhặt', thường dùng cho thông tin, dữ liệu, bằng chứng. Ví dụ: Chúng tôi đang thu thập bằng chứng cho vụ án. |
| sưu tầm | Trung tính, thường dùng cho việc thu thập có mục đích, mang tính chất sở thích hoặc nghiên cứu. Ví dụ: Anh ấy sưu tầm tem từ nhỏ. |
| tích luỹ | Trung tính, thường dùng cho tài sản, kinh nghiệm, kiến thức, mang ý nghĩa tích trữ. Ví dụ: Cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu. |
| phân tán | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể, người, hoặc năng lượng tản ra nhiều hướng. Ví dụ: Gió đã phân tán hạt giống khắp cánh đồng. |
| tiêu tán | Tiêu cực, thường dùng cho việc làm mất đi, lãng phí tài sản, năng lượng một cách vô ích. Ví dụ: Anh ta đã tiêu tán hết gia sản cha mẹ để lại. |
| vứt bỏ | Trung tính, diễn tả hành động loại bỏ những thứ không cần thiết, không còn giá trị. Ví dụ: Cô ấy vứt bỏ những món đồ cũ không dùng đến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc thu thập thông tin, kinh nghiệm hoặc vật dụng một cách từ từ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả quá trình thu thập dữ liệu hoặc thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự kiên nhẫn, tỉ mỉ trong việc thu thập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và cẩn thận.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình thu thập từ từ, từng chút một.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng hoặc số lượng lớn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thu thập" khi không chú ý đến sắc thái từ từ, từng chút một.
- Khác biệt với "tích lũy" ở chỗ "góp nhặt" nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái kiên nhẫn, tỉ mỉ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "góp nhặt kinh nghiệm", "góp nhặt thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "dần dần", "từng chút".
