Sưu tầm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm kiếm, thu thập một cách có hệ thống.
Ví dụ: Tôi sưu tầm sách in lần đầu của các nhà văn trẻ.
Nghĩa: Tìm kiếm, thu thập một cách có hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sưu tầm tem gửi vào album.
  • Bạn Lan sưu tầm lá cây có hình lạ.
  • Cậu bé sưu tầm truyện tranh của cùng một bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Minh sưu tầm bài hát cổ để làm dự án âm nhạc.
  • Bạn ấy sưu tầm ảnh chụp cầu ở nhiều tỉnh và ghi chú rõ ràng.
  • Câu lạc bộ lịch sử sưu tầm hiện vật địa phương theo từng chủ đề.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sưu tầm sách in lần đầu của các nhà văn trẻ.
  • Anh sưu tầm đồ gốm làng nghề, phân loại theo lò và niên đại.
  • Chị kiên nhẫn sưu tầm tư liệu về gia phả, xếp thành hồ sơ kỹ lưỡng.
  • Họ sưu tầm câu chuyện đời thường để làm podcast, bền bỉ và có phương pháp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm kiếm, thu thập một cách có hệ thống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vứt bỏ phân tán
Từ Cách sử dụng
sưu tầm trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh tính hệ thống, mục đích rõ Ví dụ: Tôi sưu tầm sách in lần đầu của các nhà văn trẻ.
thu thập trung tính; bao quát, dùng rộng, hợp văn bản phổ thông Ví dụ: Cô ấy thu thập tem từ nhiều quốc gia.
tập hợp trung tính; thiên về gom nhóm có chủ đích; dùng hành chính/học thuật Ví dụ: Anh ấy tập hợp hiện vật theo từng chủ đề.
tìm kiếm trung tính; nhấn mạnh hành động tìm để lấy; dùng phổ thông Ví dụ: Cô ấy tìm kiếm tài liệu cổ để bổ sung bộ sưu tập.
vứt bỏ trung tính; hành động loại đi, trái với tích lũy hệ thống Ví dụ: Anh ta vứt bỏ hết đĩa nhạc đã sưu tầm.
phân tán trang trọng nhẹ; làm rời rạc, trái với gom có hệ thống Ví dụ: Kho hiện vật bị phân tán sau khi bảo tàng đóng cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân như sưu tầm tem, tiền cổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ hoạt động thu thập dữ liệu, tài liệu cho nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về nhân vật có sở thích sưu tầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh thu thập dữ liệu, mẫu vật cho nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc thu thập.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đam mê, kiên nhẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống và mục đích của việc thu thập.
  • Tránh dùng khi chỉ thu thập ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được sưu tầm như "tem", "sách", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu thập" khi không chú ý đến tính hệ thống.
  • Khác với "tìm kiếm" ở chỗ "sưu tầm" nhấn mạnh vào việc thu thập có kế hoạch.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và đối tượng sưu tầm rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sưu tầm tem", "sưu tầm sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "tem", "sách"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "cẩn thận", "hệ thống").