Sưu tập

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tìm kiếm và tập hợp lại.
Ví dụ: Tôi sưu tập sách ảnh về các thành phố cổ.
2.
danh từ
Tập hợp những cái đã sưu tập được.
Ví dụ: Sưu tập gốm cổ của ông được giữ trong tủ kính.
Nghĩa 1: Tìm kiếm và tập hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sưu tập lá cây rụng trong sân trường.
  • Bạn Nam sưu tập vỏ ốc sau chuyến đi biển.
  • Cô bé sưu tập tem gửi từ ông ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan sưu tập vé xem phim để nhớ những buổi hẹn với bạn.
  • Cậu ấy sưu tập câu chuyện nhỏ trên báo tường như gom từng mảnh ký ức lớp học.
  • Mỗi chuyến du lịch, mình sưu tập một chiếc bưu thiếp để đánh dấu bước chân.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sưu tập sách ảnh về các thành phố cổ.
  • Anh sưu tập mùi hương của những mùa đã qua qua từng lọ nước hoa nhỏ.
  • Cô ấy sưu tập khoảnh khắc bình yên bằng những bức ảnh chụp vội lúc bình minh.
  • Họ sưu tập âm thanh đời thường: tiếng tàu đêm, tiếng mưa mái tôn, tiếng chổi quét ngõ.
Nghĩa 2: Tập hợp những cái đã sưu tập được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ sưu tập tem của em để trong hộp gọn gàng.
  • Sân khấu trưng bày sưu tập tranh thiếu nhi rất đẹp.
  • Bạn nhỏ khoe sưu tập mô hình xe trên kệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sưu tập bưu thiếp của lớp là góc ký ức chung ai cũng có phần.
  • Ở thư viện, sưu tập sách khoa học mới được đặt ngay lối vào.
  • Trang web của câu lạc bộ có sưu tập ảnh những chuyến thiện nguyện.
3
Người trưởng thành
  • Sưu tập gốm cổ của ông được giữ trong tủ kính.
  • Trong căn phòng nhỏ, sưu tập đĩa than phát tiếng lạo xạo như một thời vang bóng.
  • Triển lãm giới thiệu sưu tập thư tay, mùi giấy cũ gợi những mạch chuyện chưa kịp nói.
  • Qua nhiều năm, sưu tập bản đồ xưa trở thành chứng từ lặng lẽ của lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tìm kiếm và tập hợp lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sưu tập trung tính; hơi trang trọng; dùng cho hoạt động có chủ đích, hệ thống Ví dụ: Tôi sưu tập sách ảnh về các thành phố cổ.
thu thập trung tính; phổ thông; mức nhẹ hơn về tính hệ thống Ví dụ: Cô ấy thu thập tem từ nhiều quốc gia.
tập hợp trung tính; bao quát; không nhấn mạnh khía cạnh sưu tầm chuyên biệt Ví dụ: Anh ấy tập hợp các bài báo liên quan.
phân tán trung tính; nghĩa ngược quy tụ Ví dụ: Tài liệu bị phân tán khắp nơi.
giải tán trung tính; thường dùng cho nhóm/đám đông, mở rộng sang đồ vật Ví dụ: Họ giải tán bộ sưu tập vì thiếu kinh phí.
Nghĩa 2: Tập hợp những cái đã sưu tập được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sưu tập trung tính; trang trọng vừa; nói về bộ hiện vật đã có Ví dụ: Sưu tập gốm cổ của ông được giữ trong tủ kính.
tập hợp trung tính; nghĩa khái quát; ít sắc thái chuyên biệt Ví dụ: Tập hợp hiện vật này rất đa dạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân như sưu tập tem, sưu tập tiền xu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu, tài liệu cho nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về nhân vật có sở thích sưu tập.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, bảo tàng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thu thập có hệ thống và mục đích rõ ràng.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là thu thập ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được sưu tập như tem, sách, dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu thập" khi không có sự phân biệt rõ ràng về mục đích.
  • "Sưu tập" thường mang ý nghĩa có tổ chức hơn so với "thu thập".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sưu tập" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sưu tập" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "sưu tập" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sưu tập tem". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "bộ sưu tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "sưu tập" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được sưu tập. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan, ví dụ: "bộ sưu tập lớn", "hoàn thành sưu tập".