Cướp đoạt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm đoạt trắng trợn.
Ví dụ:
Chúng dùng vũ lực để cướp đoạt tài sản của chủ nhà.
Nghĩa: Chiếm đoạt trắng trợn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm xấu lao vào cướp đoạt chiếc ví của cô bán hàng.
- Bọn trộm cướp đoạt chiếc xe trước cửa tiệm tạp hóa.
- Tên côn đồ cướp đoạt tiền ủng hộ của mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng lợi dụng lúc trời tối để cướp đoạt túi xách của người đi đường.
- Trùm băng nhóm sai đàn em cướp đoạt hàng hóa trên xe tải.
- Hắn thản nhiên cướp đoạt công sức của người khác như thể đó là lẽ đương nhiên.
3
Người trưởng thành
- Chúng dùng vũ lực để cướp đoạt tài sản của chủ nhà.
- Quyền lực nếu không bị kiểm soát có thể trượt thành công cụ để cướp đoạt lợi ích chung.
- Những lời hứa hoa mỹ đôi khi chỉ là vỏ bọc cho ý đồ cướp đoạt niềm tin của đám đông.
- Chiến tranh đi qua, điều còn ám ảnh nhất là sự cướp đoạt của cải lẫn cướp đoạt bình yên của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cướp" hoặc "chiếm đoạt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động mạnh mẽ, tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất trắng trợn của hành động chiếm đoạt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "chiếm đoạt" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiếm đoạt" khi không cần nhấn mạnh tính trắng trợn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cướp đoạt tài sản", "bị cướp đoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, quyền lợi), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ chỉ cách thức (một cách trắng trợn).
