Tịch thu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan nhà nước) tước quyền sở hữu tài sản của một người, thường là do phạm tội, sung làm của công.
Ví dụ:
Cơ quan chức năng tịch thu tài sản do phạm tội mà có.
Nghĩa: (Cơ quan nhà nước) tước quyền sở hữu tài sản của một người, thường là do phạm tội, sung làm của công.
1
Học sinh tiểu học
- Vì bán đồ chơi giả, cửa hàng bị công an tịch thu số đồ đó.
- Bạn nhỏ mang pháo đến lớp, cô nhắc và báo bảo vệ tịch thu để giữ an toàn.
- Chú cán bộ tịch thu những chai nước có dấu hiệu hỏng để không ai bị đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe chở gỗ lậu bị kiểm tra và tịch thu theo quy định.
- Nhóm buôn pháo lậu bị bắt, hàng bị tịch thu làm tang vật.
- Điện thoại ăn cắp bị công an tịch thu và trả lại trật tự cho khu phố.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng tịch thu tài sản do phạm tội mà có.
- Đến khi bản án có hiệu lực, những khoản tiền phi pháp bị tịch thu sung công, khép lại một đường dây làm giàu bẩn.
- Quyết định tịch thu cho thấy Nhà nước bảo vệ lợi ích chung, không để của gian lưu thông.
- Nghe tiếng niêm phong lách cách, anh ta hiểu: những gì kiếm bằng trái phép rốt cuộc cũng bị tịch thu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơ quan nhà nước) tước quyền sở hữu tài sản của một người, thường là do phạm tội, sung làm của công.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tịch thu | trung tính–pháp lý; trang trọng; sắc thái cưỡng chế rõ Ví dụ: Cơ quan chức năng tịch thu tài sản do phạm tội mà có. |
| tịch biên | trang trọng–pháp lý; mức độ tương đương, thiên về liệt kê tài sản để sung công Ví dụ: Tòa án quyết định tịch biên toàn bộ tang vật. |
| sung công | pháp lý; nhấn mạnh kết quả đưa tài sản vào công quỹ; mức độ tương đương trong ngữ cảnh nhà nước Ví dụ: Tang vật bị sung công theo bản án có hiệu lực. |
| khấu trưng | pháp lý–hành chính; cổ/ít dùng; mức độ tương đương về ý tước và nộp vào công Ví dụ: Tài sản vi phạm bị khấu trưng theo quy định cũ. |
| hoàn trả | trung tính–pháp lý; đối lập về hành vi trao lại tài sản cho chủ cũ Ví dụ: Sau khi hủy quyết định, cơ quan chức năng phải hoàn trả tài sản. |
| trả lại | khẩu ngữ–trung tính; đối lập trực tiếp về hành động hoàn hồi Ví dụ: Công an trả lại xe cho chủ sở hữu hợp pháp. |
| bồi hoàn | trang trọng–pháp lý; đối lập theo hướng đền bù, hoàn lại giá trị Ví dụ: Nhà nước bồi hoàn tài sản do tịch thu sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo hành chính hoặc tin tức liên quan đến pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật hình sự và hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quyền lực của cơ quan nhà nước.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hành động pháp lý của cơ quan nhà nước đối với tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tịch biên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "thu hồi" ở chỗ "tịch thu" thường liên quan đến hành vi phạm pháp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cơ quan đã tịch thu tài sản."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tài sản hoặc đối tượng bị tịch thu, ví dụ: "tịch thu xe", "tịch thu tiền bạc".
