Vụ lợi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ mưu cầu lợi ích riêng cho mình.
Ví dụ:
Anh ta tham gia dự án chỉ để vụ lợi.
Nghĩa: Chỉ mưu cầu lợi ích riêng cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tham gia câu lạc bộ chỉ để vụ lợi, kiếm quà cho riêng mình.
- Cậu ta giúp nhóm chỉ để được điểm thưởng, rõ là vụ lợi.
- Bạn hàng xóm giả vờ tốt bụng nhưng vụ lợi, chỉ muốn mượn đồ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta đến tình nguyện muộn nhưng tranh phần chụp ảnh, trông có vẻ vụ lợi.
- Bạn ấy kết bạn với lớp trưởng để dễ xin ưu tiên, hơi vụ lợi.
- Một số người share tin tài trợ nhưng gắn link cá nhân, hành động khá vụ lợi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tham gia dự án chỉ để vụ lợi.
- Khi lòng tốt bị biến thành công cụ vụ lợi, thiện chí cũng nhạt đi.
- Cô ấy từ chối ký hợp đồng vì ngửi thấy mùi vụ lợi trong từng điều khoản.
- Nếu quan hệ chỉ còn vụ lợi, lời hứa sẽ sớm trở thành gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ mưu cầu lợi ích riêng cho mình.
Từ đồng nghĩa:
tư lợi vị kỷ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vụ lợi | sắc thái chê bai, trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ta tham gia dự án chỉ để vụ lợi. |
| tư lợi | trung tính–trang trọng, mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta chỉ tư lợi, không quan tâm tập thể. |
| vị kỷ | sắc thái đạo đức, trang trọng, mức độ tương đương Ví dụ: Ông hành xử vị kỷ, luôn nhắm vào phần mình. |
| vị tha | tích cực, trang trọng, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Cô ấy hành động vị tha, không màng quyền lợi cá nhân. |
| vô tư | tích cực, trung tính–khẩu ngữ, mức độ đối lập khá rõ Ví dụ: Anh làm việc vô tư, không hề tính toán vụ lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi không đạo đức hoặc trong các nghiên cứu về đạo đức kinh doanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật có tính cách ích kỷ, chỉ biết đến lợi ích cá nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "vị lợi" ở chỗ "vụ lợi" nhấn mạnh vào hành vi mưu cầu lợi ích cá nhân một cách tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vụ lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người vụ lợi", "công ty vụ lợi".
