Cưỡi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên.
Ví dụ:
Anh cưỡi ngựa men theo triền núi lặng sương.
2.
động từ
(kng.). Ngồi trên (loại xe có yên; hoặc máy bay) để đi.
Nghĩa 1: Ngồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên.
1
Học sinh tiểu học
- Em cưỡi lên vai bố để nhìn đoàn diễu hành.
- Bé cưỡi ngựa gỗ trong công viên rất thích thú.
- Bạn nhỏ cưỡi lên lưng trâu, tay ôm chặt sừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cưỡi ngựa băng qua bãi cỏ, gió thổi phần phật sau lưng.
- Con bé cưỡi lên vai anh trai để xem pháo hoa, cười vang cả phố.
- Chú mục đồng cưỡi lưng trâu, thả tiếng sáo lan trên mặt ruộng lấp lánh.
3
Người trưởng thành
- Anh cưỡi ngựa men theo triền núi lặng sương.
- Có những ngày tôi muốn cưỡi lên nỗi sợ, buộc nó ngoan như con ngựa đã thuần.
- Nó cưỡi vai trách nhiệm, vừa nặng vừa ấm, mà vẫn thấy cần phải đi tiếp.
- Giữa buổi chiều đồng quê, thằng bé cưỡi lưng trâu, để mặc mây chậm rãi bơi qua.
Nghĩa 2: (kng.). Ngồi trên (loại xe có yên; hoặc máy bay) để đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên.
Nghĩa 2: (kng.). Ngồi trên (loại xe có yên; hoặc máy bay) để đi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưỡi | Diễn tả hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng phương tiện có yên, mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| đi | Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều phương tiện di chuyển. Ví dụ: Anh ấy đi xe máy đến cơ quan mỗi ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cưỡi xe đạp, xe máy hoặc cưỡi ngựa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đi" hoặc "lái" khi nói về phương tiện giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh cưỡi ngựa hoặc các hoạt động phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ngồi trên lưng động vật hoặc phương tiện có yên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "đi" hoặc "lái".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ phương tiện hoặc động vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đi" hoặc "lái" trong ngữ cảnh phương tiện giao thông.
- Khác biệt với "cưỡi" trong nghĩa bóng, như "cưỡi sóng" (nghĩa là lướt sóng).
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cưỡi ngựa", "cưỡi xe đạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện như "ngựa", "xe đạp", "máy bay".
