Bờm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một vài giống thú.
Ví dụ: Bờm con ngựa sờ vào thấy dày và ấm.
2.
danh từ
Mớ tóc dài và rậm mọc nhô cao lên.
Nghĩa 1: Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một vài giống thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờm sư tử xù lên trông rất oai.
  • Con ngựa có bờm mượt, gió thổi bay bay.
  • Chú ngựa vằn lắc đầu, bờm rung rinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngựa đua lao đi, bờm quất nhẹ vào gió như những dải lụa đen.
  • Sư tử vươn vai dưới nắng, bờm vàng rực nổi bật giữa thảo nguyên.
  • Chú ngựa đứng yên cho người chăm vuốt bờm, mắt lim dim thích thú.
3
Người trưởng thành
  • Bờm con ngựa sờ vào thấy dày và ấm.
  • Nắng chiều chảy qua bờm sư tử, ánh lên sắc mật ong, khiến bước chân nó càng trầm hùng.
  • Người nài khéo tay chải bờm ngựa, từng sợi nằm ngay ngắn như hàng lúa sau gió.
  • Giữa gió bụi đường xa, bờm rối bời kể lại hành trình dài của cỗ xe không lời.
Nghĩa 2: Mớ tóc dài và rậm mọc nhô cao lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tóc hoặc lông của động vật, đôi khi dùng để miêu tả kiểu tóc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc thời trang tóc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường thấy trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu về động vật học hoặc tạo mẫu tóc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể và sinh động.
  • Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm nổi bật của tóc hoặc lông động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "tóc" hoặc "lông" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tóc" khi miêu tả người, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lông" ở chỗ "bờm" thường chỉ phần lông dài và nổi bật.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bờm sư tử", "bờm tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, rậm), động từ (cắt, chải), hoặc lượng từ (một, vài).
lông tóc yếm mào râu tóc rối tóc xù tóc bù xù tóc rậm tóc dày