Mào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật.
Ví dụ : Con trống khác con mái ở cái mào lớn và đỏ hơn.
Nghĩa: Phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Gà trống có cái mào đỏ tươi trên đầu.
  • Con chim sẻ xù cái mào nhỏ khi trời lạnh.
  • Trong vườn thú, con công dựng mào lên khi nghe tiếng gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi sáng, chú gà trống vươn cổ, cái mào đỏ rực nổi bật giữa sân sương sớm.
  • Con vẹt nghiêng đầu, cái mào xanh dựng lên như muốn tỏ ý cảnh giác.
  • Nhìn qua ống nhòm, em phân biệt chim yến phụng nhờ cái mào đặc trưng trên đỉnh đầu.
3
Người trưởng thành
  • Con trống khác con mái ở cái mào lớn và đỏ hơn.
  • Giữa phiên chợ quê, cái mào dựng đứng của con gà chọi khiến người ta không rời mắt.
  • Nhà điểu học ghi chú: khi giao phối, con hồng hoàng phồng phần mào như một tín hiệu phô trương.
  • Trong ký ức tuổi nhỏ, tôi nhớ nhất là cái mào lấp lánh mưa của chú gà đứng trên hàng rào tre.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về động vật hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hình ảnh động vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thú y và nghiên cứu động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính miêu tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm của động vật có mào như gà, chim.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mào" trong các ngữ cảnh khác như "mào đầu" (phần mở đầu).
  • Chú ý không dùng "mào" để chỉ các phần khác của động vật không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái mào lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đỏ) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt