Triệu tập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gọi, mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm (thường là để tiến hành hội nghị hoặc mở lớp học).
Ví dụ:
Ủy ban phường triệu tập cư dân đến nhà văn hóa để lấy ý kiến khu phố.
Nghĩa: Gọi, mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm (thường là để tiến hành hội nghị hoặc mở lớp học).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường triệu tập học sinh đến hội trường để nghe phổ biến nội quy.
- Cô giáo triệu tập cả lớp vào phòng học để bắt đầu buổi phụ đạo.
- Liên đội triệu tập các bạn ở sân trường để chuẩn bị lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lớp triệu tập tổ trực nhật để phân công dọn vệ sinh lớp học.
- Nhà trường triệu tập học sinh khối chín vào hội trường để ôn quy chế thi.
- Câu lạc bộ sách triệu tập thành viên tại thư viện để bàn kế hoạch sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Ủy ban phường triệu tập cư dân đến nhà văn hóa để lấy ý kiến khu phố.
- Ban giám đốc bất ngờ triệu tập toàn công ty cho cuộc họp khẩn về kế hoạch quý.
- Trưởng dự án triệu tập nhóm kỹ thuật tại phòng họp nhỏ để rà soát các đầu việc.
- Hội đồng khoa học triệu tập các chủ nhiệm đề tài nhằm thống nhất lịch nghiệm thu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực quản lý, giáo dục, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc tập trung mọi người cho một sự kiện quan trọng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện như "hội nghị", "cuộc họp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mời" hoặc "gọi" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "tập hợp" ở chỗ "triệu tập" mang tính chính thức hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triệu tập cuộc họp", "triệu tập nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "cuộc họp", "nhân viên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
