Triệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số đếm, bằng một trăm vạn.
Ví dụ: Công ty đặt mục tiêu doanh thu hàng triệu đồng mỗi ngày.
2.
danh từ
Dấu hiệu báo trước việc gì sẽ xảy ra, thường theo mê tín; điềm.
Ví dụ: Họ xem con mèo đen chạy ngang đường là triệu xui rủi.
3.
động từ
Ra lệnh gọi.
Ví dụ: Tòa án triệu bị đơn đến phiên hòa giải.
Nghĩa 1: Số đếm, bằng một trăm vạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bảo tàng nói bức tranh này có giá hàng triệu đồng.
  • Trên bầu trời có hàng triệu vì sao lấp lánh.
  • Khu rừng có triệu chiếc lá rung rinh trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội có thể đưa một video chạm tới hàng triệu người chỉ sau một đêm.
  • Câu chuyện nhỏ của làng bỗng nhận được hàng triệu lượt xem vì quá dễ thương.
  • Những hạt cát li ti gom lại thành bãi biển rộng như chứa đựng hàng triệu bước chân hè về.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đặt mục tiêu doanh thu hàng triệu đồng mỗi ngày.
  • Giữa thành phố, hàng triệu ánh đèn thắp lên và tắt đi như nhịp thở của đêm.
  • Một ý tưởng đúng lúc có thể chạm đến hàng triệu trái tim, rồi tự nó tìm đường sống.
  • Kỷ niệm xưa vỡ ra như hàng triệu mảnh thủy tinh, lấp lánh mà khó nhặt hết.
Nghĩa 2: Dấu hiệu báo trước việc gì sẽ xảy ra, thường theo mê tín; điềm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bảo cầu vồng đôi là triệu của ngày may mắn.
  • Mẹ nói chim đậu trên hiên là triệu sắp có khách.
  • Ông kể mưa đầu mùa là triệu mùa lúa tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người làng coi vệt sao băng là triệu cho một lời ước thầm.
  • Cụ đồ tin tiếng cú kêu đêm là triệu chẳng lành, nên thắp thêm nén hương cho yên lòng.
  • Bạn tôi xem bông điệp nở sớm như triệu báo mùa thi đang tới.
3
Người trưởng thành
  • Họ xem con mèo đen chạy ngang đường là triệu xui rủi.
  • Trong mắt bà ngoại, mùi trầm đượm bất chợt là triệu của một cuộc thăm nom từ tổ tiên.
  • Những con chữ trượt khỏi tay đôi khi là triệu cho một ngày không thuận, chứ chẳng phải ngẫu nhiên.
  • Ta vẫn tìm triệu trong đời, để tự trấn an rằng hỗn mang kia có tín hiệu mà lần theo.
Nghĩa 3: Ra lệnh gọi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo triệu bạn lớp trưởng lên phòng họp.
  • Bác tổ trưởng khu phố triệu mọi người đến dọn vệ sinh.
  • Huấn luyện viên triệu em vào đội hình chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban giám hiệu triệu lớp trưởng các lớp để phổ biến kế hoạch.
  • Câu lạc bộ bất ngờ triệu cậu ấy trở lại sau kỳ chấn thương.
  • Cơ quan đoàn triệu nhóm tình nguyện viên đến hỗ trợ lễ hội.
3
Người trưởng thành
  • Tòa án triệu bị đơn đến phiên hòa giải.
  • Công ty triệu nhân sự chủ chốt dự cuộc họp khẩn.
  • Liên đoàn đã triệu tiền đạo này lên tuyển, mở ra cơ hội mới cho anh.
  • Khi khủng hoảng nổ ra, bộ phận điều hành lập tức triệu toàn bộ trưởng nhóm để thống nhất phương án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số đếm, bằng một trăm vạn.
Nghĩa 2: Dấu hiệu báo trước việc gì sẽ xảy ra, thường theo mê tín; điềm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triệu Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mê tín, dự báo. Ví dụ: Họ xem con mèo đen chạy ngang đường là triệu xui rủi.
điềm Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh dự báo, mê tín. Ví dụ: Anh ta tin rằng giấc mơ đó là một điềm báo xấu.
Nghĩa 3: Ra lệnh gọi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triệu Trang trọng, hành chính, pháp lý, hoặc mang tính quyền lực. Ví dụ: Tòa án triệu bị đơn đến phiên hòa giải.
triệu tập Trang trọng, hành chính, pháp lý, mang tính quyền lực. Ví dụ: Tòa án triệu tập nhân chứng đến phiên xử.
giải tán Trang trọng, hành chính, chỉ việc cho phép hoặc ra lệnh cho một nhóm người rời đi. Ví dụ: Cảnh sát ra lệnh giải tán đám đông biểu tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng lớn, ví dụ "một triệu đồng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng phổ biến để chỉ số lượng lớn trong các báo cáo tài chính, thống kê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ấn tượng về số lượng hoặc để chỉ điềm báo trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kinh tế, tài chính để chỉ số lượng lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ số lượng.
  • Có thể mang sắc thái huyền bí hoặc mê tín khi chỉ điềm báo.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ số lượng lớn hoặc khi nói về điềm báo.
  • Tránh dùng "triệu" để chỉ số lượng nhỏ hoặc không rõ ràng.
  • Biến thể "triệu hồi" thường dùng trong ngữ cảnh ra lệnh gọi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triệu hồi" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "triệu chứng" ở chỗ "triệu" không chỉ dấu hiệu bệnh lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng "triệu" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Triệu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Triệu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "triệu" thường đứng sau lượng từ hoặc số từ. Khi là động từ, "triệu" thường đứng trước tân ngữ hoặc bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "triệu" thường đi kèm với lượng từ như "một", "hai". Khi là động từ, "triệu" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc.
số vạn tỷ điềm dấu báo gọi kêu mời lệnh