Vạn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số đếm, bằng mười nghìn.
Ví dụ: Họ góp đủ một vạn đồng là mang sách về được.
2.
danh từ
Số lượng rất lớn, không xác định được.
Ví dụ: Anh ấy nợ đời vạn lời cảm ơn chưa kịp nói.
3.
danh từ
Làng của những người làm nghề đánh cá, thường ở trên mặt sông.
Ví dụ: Con thuyền ghé lại vạn chài để mua mẻ cá sáng.
4.
danh từ
(phương ngữ). Tổ chức gồm những người cùng làm một nghề.
Ví dụ: Ở đô thị cổ, các vạn nghề vừa là tổ chức xã hội vừa là chỗ dựa sinh kế.
Nghĩa 1: Số đếm, bằng mười nghìn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói: một vạn bằng mười nghìn.
  • Bác nông dân thu được một vạn quả trứng trong mùa.
  • Trên bảng, em viết: một vạn là mười nghìn đơn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm biển ghi quỹ lớp đã đạt mốc một vạn đồng, cả lớp reo vui.
  • Trong lịch sử, có đội quân lên tới một vạn lính, nghe thật hùng tráng.
  • Nhà sách thông báo đã bán được một vạn cuốn, kệ sách trống hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Họ góp đủ một vạn đồng là mang sách về được.
  • Ngân sách sự kiện dự kiến khoảng một vạn, nên mọi khoản chi phải gọn gàng.
  • Tồn kho chạm mốc một vạn sản phẩm, áp lực giải phóng hàng tăng lên.
  • Cô ấy đặt mục tiêu đi bộ một vạn bước mỗi ngày để giữ sức khỏe.
Nghĩa 2: Số lượng rất lớn, không xác định được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầu trời đêm có vạn vì sao lấp lánh.
  • Vườn bướm tung bay như có vạn cánh hoa nhỏ.
  • Tiếng ve râm ran như vạn chiếc trống con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có vạn câu hỏi về vũ trụ sau tiết học vật lý.
  • Giữa phố, ánh đèn đổ xuống như vạn giọt mật vàng.
  • Trên mạng, có vạn lời khuyên, nhưng không phải cái nào cũng hợp mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nợ đời vạn lời cảm ơn chưa kịp nói.
  • Chỉ một quyết định khôn ngoan có thể tránh được vạn rắc rối không tên.
  • Giữa vạn điều phải lo, giữ bình tĩnh là kỹ năng đáng giá nhất.
  • Có vạn con đường trước mặt, nhưng ta chỉ chọn một, và bước cho trọn.
Nghĩa 3: Làng của những người làm nghề đánh cá, thường ở trên mặt sông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đi thuyền qua một vạn chài, nghe tiếng lưới khua nước.
  • Buổi sớm, vạn chài rộn ràng kéo cá.
  • Cô kể chuyện đời sống người dân ở vạn chài trên sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng hôn buông xuống, khói bếp từ vạn chài lững lờ trôi theo gió.
  • Ở vạn chài, thuyền là nhà, sông là con đường, lưới là kế sinh nhai.
  • Chuyến thực địa giúp chúng em hiểu nếp sống bền bỉ của một vạn chài lâu đời.
3
Người trưởng thành
  • Con thuyền ghé lại vạn chài để mua mẻ cá sáng.
  • Vạn chài sống theo thủy triều: nước lên thì ra khơi, nước ròng thì vá lưới, sửa buồm.
  • Giữa thành phố hóa, vạn chài còn giữ hồn sông nước, mặn mòi mà bền bỉ.
  • Tên gọi vạn chài nghe mộc mạc, như kéo cả tiếng mái chèo và mùi phù sa vào câu chữ.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Tổ chức gồm những người cùng làm một nghề.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa có vạn thợ mộc giúp nhau làm nhà.
  • Trong truyện, vạn thợ săn đi rừng theo nhóm để an toàn.
  • Làng có vạn thợ rèn chuyên rèn dao kéo cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, thợ thủ công lập vạn để giữ nghề và giúp nhau khi khó khăn.
  • Thành phố ven biển từng có vạn ngư phủ, quy ước chặt chẽ và đoàn kết.
  • Nghiên cứu địa phương cho thấy một số vạn vẫn duy trì lễ nghi truyền nghề.
3
Người trưởng thành
  • Ở đô thị cổ, các vạn nghề vừa là tổ chức xã hội vừa là chỗ dựa sinh kế.
  • Vạn không chỉ bảo vệ lợi ích thợ thuyền mà còn gìn giữ chuẩn mực tay nghề.
  • Qua biến thiên thời cuộc, nhiều vạn tan rã, vài vạn thích ứng thành hội nghề nghiệp.
  • Nghe chữ vạn, ta thấy mùi mồ hôi xưởng thợ, tiếng búa ghè, và tình đồng nghiệp keo sơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số đếm, bằng mười nghìn.
Nghĩa 2: Số lượng rất lớn, không xác định được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vạn Khẩu ngữ, văn chương, nhấn mạnh sự vô cùng, rất lớn. Ví dụ: Anh ấy nợ đời vạn lời cảm ơn chưa kịp nói.
muôn Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh sự vô cùng. Ví dụ: Muôn vàn khó khăn.
vô số Trung tính, nhấn mạnh số lượng không đếm xuể. Ví dụ: Vô số ngôi sao trên trời.
vài Trung tính, chỉ số lượng nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Chỉ có vài người tham gia.
một Trung tính, chỉ số lượng đơn vị, đối lập với rất nhiều. Ví dụ: Chỉ một mình anh ấy.
ít ỏi Trung tính, có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu thốn. Ví dụ: Số tiền ít ỏi không đủ chi tiêu.
Nghĩa 3: Làng của những người làm nghề đánh cá, thường ở trên mặt sông.
Từ đồng nghĩa:
làng chài xóm chài
Từ Cách sử dụng
vạn Trung tính, miêu tả địa danh, nghề nghiệp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: Con thuyền ghé lại vạn chài để mua mẻ cá sáng.
làng chài Trung tính, miêu tả địa danh, nghề nghiệp. Ví dụ: Anh ấy lớn lên ở một làng chài ven biển.
xóm chài Trung tính, miêu tả địa danh, nghề nghiệp, quy mô nhỏ hơn làng. Ví dụ: Cả xóm chài cùng ra khơi.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Tổ chức gồm những người cùng làm một nghề.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vạn Khẩu ngữ, cũ, chỉ tổ chức nghề nghiệp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: Ở đô thị cổ, các vạn nghề vừa là tổ chức xã hội vừa là chỗ dựa sinh kế.
phường Cũ, lịch sử, chỉ tổ chức nghề nghiệp truyền thống. Ví dụ: Phường thợ thủ công ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng lớn, không xác định, ví dụ "vạn vật".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ số đếm cụ thể là mười nghìn hoặc số lượng lớn, ví dụ "vạn người".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh phong phú, ví dụ "vạn dặm".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn viết để chỉ số đếm cụ thể.
  • Thể hiện sự phóng đại hoặc ước lượng khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái nghệ thuật khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn hoặc không xác định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về số lượng.
  • Có thể thay thế bằng "mười nghìn" khi cần sự rõ ràng về số đếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vạn" trong nghĩa làng chài, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngàn" ở mức độ lớn hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mười vạn", "vạn người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với số từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để chỉ số lượng hoặc nhóm nghề nghiệp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...