Điềm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu báo trước việc bất thường sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Anh xem chiếc gương nứt là một điềm xấu.
Nghĩa: Dấu hiệu báo trước việc bất thường sẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trời bỗng nổi gió mạnh, bà bảo đó là điềm sắp mưa to.
- Con mèo kêu cả đêm, ông nội nói đó là điềm không lành.
- Bình hoa tự rơi vỡ, mẹ chép miệng: chắc là điềm chẳng tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện chớp dày đặc trên nền mây đen, ai cũng thấy đó là điềm của cơn bão gần kề.
- Con quạ bay lượn quanh mái nhà khiến bác bảo vệ lo, xem như một điềm chẳng hay.
- Tin đồn lan nhanh ngay trước ngày thi, nhiều bạn coi đó là điềm cho một ngày đầy rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Anh xem chiếc gương nứt là một điềm xấu.
- Người ta bảo im lặng kéo dài trước cuộc họp là điềm cho một quyết định khó khăn.
- Đêm ấy chó tru râm ran ngoài ngõ, bà cụ ngồi nép bên đèn dầu, cứ nhắc đi nhắc lại về cái điềm chẳng lành.
- Vệt khói đen bốc lên từ phía nhà máy, như một điềm báo cho những ngày bất ổn sắp tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu hiệu báo trước việc bất thường sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
điềm báo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điềm | Thường dùng để chỉ dấu hiệu mang tính dự báo, có thể tốt hoặc xấu, mang sắc thái huyền bí, tâm linh hoặc siêu nhiên. Ví dụ: Anh xem chiếc gương nứt là một điềm xấu. |
| điềm báo | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh tính chất báo trước. Ví dụ: Người xưa tin rằng chim bay vào nhà là một điềm báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những sự kiện hoặc hiện tượng bất thường, có thể là tốt hoặc xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, dự báo trước những sự kiện quan trọng trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, có thể gợi cảm giác lo lắng hoặc kỳ vọng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn hóa dân gian hơn là ngôn ngữ chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất thường hoặc dự báo về một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu hiệu thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "dấu hiệu" ở chỗ "điềm" thường mang ý nghĩa dự báo và có tính chất huyền bí hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc tín ngưỡng trong câu chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điềm xấu", "điềm lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, lành), động từ (báo, dự đoán) và các từ chỉ định (một, nhiều).
