Hoa tai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ nữ trang có hình hoa, đeo ở tai.
Ví dụ:
Cô ấy tháo hoa tai trước khi đi tắm.
Nghĩa: Đồ nữ trang có hình hoa, đeo ở tai.
1
Học sinh tiểu học
- Chị đeo đôi hoa tai lấp lánh đi dự liên hoan.
- Mẹ cài hoa tai mới, trông gương rồi mỉm cười.
- Bé ngắm chiếc hoa tai hình bông hoa trong tủ kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn đổi sang hoa tai bạc, khuôn mặt bỗng sáng hơn.
- Ngày chụp kỷ yếu, nhỏ chọn hoa tai nhỏ để trông thanh lịch.
- Trong hộp quà sinh nhật là đôi hoa tai xinh, cậu luống cuống chẳng biết khen sao cho khéo.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tháo hoa tai trước khi đi tắm.
- Đôi hoa tai ngọc trai làm dịu cả khuôn mặt, như đặt dấu chấm nhẹ ở cuối câu.
- Chị giữ lại một chiếc hoa tai cũ như giữ một kỷ niệm chưa nói hết.
- Trong buổi gặp đối tác, anh tinh ý khen hoa tai của khách, câu chuyện vì thế mở ra dễ dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ nữ trang có hình hoa, đeo ở tai.
Từ đồng nghĩa:
khuyên tai bông tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa tai | Trung tính; thông dụng; có sắc thái nữ tính, thường nhật Ví dụ: Cô ấy tháo hoa tai trước khi đi tắm. |
| khuyên tai | Trung tính, phổ thông; bao quát vật đeo tai Ví dụ: Cô ấy đeo khuyên tai bạc nhỏ. |
| bông tai | Khẩu ngữ Nam Bộ, thân mật; nghĩa ngang hàng Ví dụ: Cô mua đôi bông tai mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang sức hoặc thời trang cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, tinh tế, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang sức hoặc khi miêu tả vẻ đẹp, phong cách cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng để chỉ trang sức của phụ nữ, ít khi dùng cho nam giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bông tai", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại trang sức khác không đeo ở tai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoa tai vàng", "hoa tai đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), động từ (đeo, mua), và lượng từ (một đôi, nhiều).
