Hoạ phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm hội hoạ.
Ví dụ: Hoạ phẩm này được vẽ bằng sơn dầu trên toan.
Nghĩa: Tác phẩm hội hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh trên tường là một hoạ phẩm đẹp của cô giáo mỹ thuật.
  • Trong bảo tàng, em thấy nhiều hoạ phẩm vẽ cảnh đồng lúa.
  • Bạn Lan tặng lớp một hoạ phẩm vẽ con mèo đang ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi triển lãm trưng bày những hoạ phẩm kể chuyện về thành phố qua màu sắc.
  • Cậu ấy nâng niu hoạ phẩm đầu tay như một kỷ niệm của tuổi học trò.
  • Mỗi hoạ phẩm trong phòng vẽ đều phản ánh góc nhìn riêng của người hoạ sĩ.
3
Người trưởng thành
  • Hoạ phẩm này được vẽ bằng sơn dầu trên toan.
  • Trước hoạ phẩm ấy, tôi bỗng lặng người vì thấy cả một mùa mưa nằm trong lớp màu dày.
  • Nhà sưu tập kiên nhẫn săn tìm hoạ phẩm có nguồn gốc minh bạch và câu chuyện rõ ràng.
  • Ánh đèn dịu rót xuống, làm hoạ phẩm hiện ra như một khung cửa mở vào ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác phẩm hội hoạ.
Từ đồng nghĩa:
bức hoạ tranh
Từ Cách sử dụng
hoạ phẩm trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong mỹ thuật/chuyên ngành Ví dụ: Hoạ phẩm này được vẽ bằng sơn dầu trên toan.
bức hoạ trung tính; phổ thông hơn Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều bức hoạ của danh hoạ.
tranh trung tính; khái quát, dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy sưu tầm tranh của các hoạ sĩ trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, triển lãm, hoặc phê bình mỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca khi miêu tả hoặc bình luận về nghệ thuật hội hoạ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành mỹ thuật, giáo trình giảng dạy về hội hoạ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về tác phẩm hội hoạ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến giá trị nghệ thuật của một tác phẩm hội hoạ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bức tranh" nếu cần thiết.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bức tranh" khi không cần nhấn mạnh tính nghệ thuật.
  • "Hoạ phẩm" thường mang ý nghĩa cao hơn, không chỉ đơn thuần là một bức tranh mà còn là một tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức hoạ phẩm", "hoạ phẩm nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, nổi tiếng), lượng từ (một, vài), và động từ (vẽ, trưng bày).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...