Kiệt tác

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tác phẩm nghệ thuật hết sức đặc sắc.
Ví dụ: Bức tượng trước quảng trường là một kiệt tác.
2.
tính từ
Đặc sắc và đạt tới đỉnh cao của nghệ thuật.
Ví dụ: Phân đoạn này kiệt tác từ nhịp dựng đến ánh sáng.
Nghĩa 1: Tác phẩm nghệ thuật hết sức đặc sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này là kiệt tác của bảo tàng.
  • Cuốn truyện tranh ấy được cô giáo gọi là một kiệt tác.
  • Bài hát này nổi tiếng vì được xem là kiệt tác của nhạc sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập truyện ngắn đó được giới phê bình coi là kiệt tác của văn học hiện đại.
  • Bộ phim đen trắng cũ vẫn là kiệt tác khiến nhiều thế hệ say mê.
  • Bản giao hưởng vang lên như một kiệt tác chạm tới trái tim người nghe.
3
Người trưởng thành
  • Bức tượng trước quảng trường là một kiệt tác.
  • Có những kiệt tác không cần ồn ào quảng bá, chúng tự cất tiếng nói bằng vẻ đẹp của mình.
  • Mỗi lần mở lại cuốn ấy, tôi đều thấy vì sao người ta gọi nó là kiệt tác: nó bền bỉ mở rộng tầm nhìn của ta.
  • Thời gian là phép thử khắc nghiệt nhất; thứ còn lại thường là kiệt tác thực sự.
Nghĩa 2: Đặc sắc và đạt tới đỉnh cao của nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức ảnh kiệt tác làm cả lớp trầm trồ.
  • Giọng hát kiệt tác khiến sân khấu im phăng phắc.
  • Màn múa kiệt tác làm em nổi da gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú máy kiệt tác khiến khung cảnh bỗng trở nên huyền ảo.
  • Đoạn độc tấu kiệt tác đẩy cảm xúc người nghe lên cao.
  • Thiết kế ánh sáng kiệt tác khiến cả vở kịch bừng nở.
3
Người trưởng thành
  • Phân đoạn này kiệt tác từ nhịp dựng đến ánh sáng.
  • Một câu thơ kiệt tác đủ xoay cả mạch cảm xúc của bài.
  • Cách phối màu kiệt tác ấy vừa táo bạo vừa tinh tế, chạm đúng điểm rung của thị giác.
  • Kỹ thuật biểu diễn kiệt tác biến một giai điệu quen thuộc thành trải nghiệm mới mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao, thường xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ những tác phẩm đạt đến đỉnh cao nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ đối với tác phẩm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghệ thuật.
  • Không mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị nghệ thuật cao của một tác phẩm.
  • Tránh dùng cho những tác phẩm chưa được công nhận rộng rãi.
  • Thường dùng cho các tác phẩm đã được thời gian kiểm chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyệt tác"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng từ này để tránh làm giảm giá trị của nó.
  • Chỉ nên dùng khi thực sự có sự đồng thuận về giá trị của tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "kiệt" và "tác". Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ "tác phẩm kiệt tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ như "rất".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới