Úp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để phía mặt xuống dưới hoặc sát vào vật khác.
Ví dụ:
Tôi úp nắp laptop lại và đứng dậy.
2.
động từ
Che, đậy lên trên bằng một vật trũng lòng.
Ví dụ:
Tôi úp cái bát lên món rau cho khỏi nguội.
3.
động từ
Chụp bắt, vây bắt một cách nhanh gọn, bất ngờ.
Ví dụ:
Cảnh sát úp ổ cờ bạc lúc rạng sáng.
Nghĩa 1: Để phía mặt xuống dưới hoặc sát vào vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con úp mặt vào gối để chơi trốn tìm.
- Em úp quyển vở xuống bàn khi cô dặn nghỉ tay.
- Bạn nhỏ úp hai bàn tay lên má, cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó úp điện thoại xuống bàn để tập trung làm bài.
- Lan úp mặt vào cánh tay, tránh ánh nắng chiếu qua cửa sổ.
- Cậu ấy úp tai vào tường, nghe rõ tiếng mưa rơi ngoài hiên.
3
Người trưởng thành
- Tôi úp nắp laptop lại và đứng dậy.
- Anh úp mặt vào lòng bàn tay, giữ cho mình khỏi bật khóc.
- Cô úp chiếc đĩa lên miệng bát, ghé mắt nhìn hơi nước bốc mờ.
- Hắn úp mũ xuống, che đi đôi mắt mệt mỏi giữa dòng người.
Nghĩa 2: Che, đậy lên trên bằng một vật trũng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ úp bát lên bàn cho ráo nước.
- Cô úp chiếc chén lên đĩa để giữ ấm bánh.
- Bé úp cái ca nhựa lên cát làm lâu đài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà úp nắp nồi lại để canh không sôi trào.
- Cậu úp chiếc tô lên bát cơm, giữ mùi thơm nóng hổi.
- Chị úp cái rổ tre lên mớ rau, tránh ruồi bu.
3
Người trưởng thành
- Tôi úp cái bát lên món rau cho khỏi nguội.
- Anh úp vung nồi, nghe tiếng lách cách rất quen bếp nhà.
- Chị úp chiếc tô sành lên phần cá kho, giữ lại lớp khói thơm.
- Người bán hàng úp cái rổ cói lên rổ xoài, chặn bớt ruồi và bụi.
Nghĩa 3: Chụp bắt, vây bắt một cách nhanh gọn, bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an úp ổ trộm trong đêm.
- Mèo úp con châu chấu trong vườn.
- Bạn úp tay bắt con bọ rùa đang bò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bảo vệ úp kẻ móc túi ngay tại cổng chợ.
- Con mèo lao tới úp gọn con chim sẻ vừa sà xuống.
- Trọng tài thổi còi vì cầu thủ úp bóng trái luật.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát úp ổ cờ bạc lúc rạng sáng.
- Gã trộm vừa ló đầu đã bị úp gọn, không kịp trở tay.
- Con mèo lặng lẽ rạp mình rồi úp một cú chính xác lên con mồi.
- Tổ trinh sát kiên nhẫn canh nhiều ngày để úp đúng thời điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để phía mặt xuống dưới hoặc sát vào vật khác.
Từ đồng nghĩa:
lật úp
Từ trái nghĩa:
ngửa lật ngửa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úp | Hành động, trung tính, thông thường. Ví dụ: Tôi úp nắp laptop lại và đứng dậy. |
| lật úp | Hành động, trung tính, nhấn mạnh việc lật và để mặt xuống. Ví dụ: Anh ấy lật úp cuốn sách xuống bàn. |
| ngửa | Hành động, trung tính, thông thường. Ví dụ: Cô bé ngửa tay xin kẹo. |
| lật ngửa | Hành động, trung tính, nhấn mạnh việc lật và để mặt lên. Ví dụ: Chiếc thuyền bị sóng đánh lật ngửa. |
Nghĩa 2: Che, đậy lên trên bằng một vật trũng lòng.
Từ đồng nghĩa:
ụp
Từ trái nghĩa:
mở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úp | Hành động, trung tính, thông thường. Ví dụ: Tôi úp cái bát lên món rau cho khỏi nguội. |
| ụp | Hành động, trung tính, đôi khi gợi sự nhanh chóng, bất ngờ. Ví dụ: Mẹ ụp lồng bàn lên mâm cơm. |
| mở | Hành động, trung tính, thông thường. Ví dụ: Anh ấy mở nắp nồi ra. |
Nghĩa 3: Chụp bắt, vây bắt một cách nhanh gọn, bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
đột kích vây bắt
Từ trái nghĩa:
thả trốn thoát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úp | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, công an. Ví dụ: Cảnh sát úp ổ cờ bạc lúc rạng sáng. |
| đột kích | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự, công an, gợi sự bất ngờ, tốc độ. Ví dụ: Lực lượng đặc nhiệm đột kích vào hang ổ tội phạm. |
| vây bắt | Hành động, mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự, công an, gợi sự bao vây để bắt giữ. Ví dụ: Cảnh sát vây bắt nhóm cướp trong đêm. |
| thả | Hành động, trung tính, thông thường. Ví dụ: Họ quyết định thả con chim về với tự nhiên. |
| trốn thoát | Hành động, trung tính, thường dùng để chỉ sự thoát khỏi sự truy bắt. Ví dụ: Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi vòng vây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động đặt vật gì đó úp xuống, như "úp bát" hay "úp mặt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "úp mặt vào tay" để diễn tả cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả cụ thể trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến việc đặt vật gì đó úp xuống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đậy" khi nói về việc che phủ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lật" ở chỗ "úp" thường là hành động đặt xuống, còn "lật" là hành động lật ngược lên.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được úp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "úp mặt", "úp nồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (úp mặt, úp nồi), trạng từ (nhanh chóng úp), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
