Ngửa
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở tư thế mặt và phần trước có thể ở bên trên, gáy và lưng ở bên dưới; trái với sấp.
Ví dụ:
Tôi nằm ngửa cho lưng đỡ mỏi.
2.
tính từ
Ở vị trí phía mặt hay phía lòng trứng được đặt ở bên trên; trái với sấp.
Ví dụ:
Tôi đặt điện thoại ngửa, chờ cuộc gọi.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế) Làm cho ở tư thế, ở vị trí ngửa.
Ví dụ:
Anh khẽ ngửa cằm để thợ cắt tóc chỉnh đường viền.
Nghĩa 1: Ở tư thế mặt và phần trước có thể ở bên trên, gáy và lưng ở bên dưới; trái với sấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nằm ngửa nhìn trần nhà.
- Con mèo lăn ra ngửa bụng cho em vuốt.
- Bạn ngửa mặt hứng những hạt mưa đầu mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngửa người trên ghế, thở phào sau giờ kiểm tra.
- Cô ấy ngửa mặt đón gió, thấy nhẹ cả đầu óc.
- Khi ngắm sao, chúng tớ thường nằm ngửa trên bãi cỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nằm ngửa cho lưng đỡ mỏi.
- Có lúc mệt quá, ta chỉ muốn ngửa mặt lên trời mà thở dài.
- Nó cười khì, ngửa người trên ghế như thả hết gánh nặng.
- Đêm hè, anh nằm ngửa, nghe ve kêu dày đặc ngoài vườn.
Nghĩa 2: Ở vị trí phía mặt hay phía lòng trứng được đặt ở bên trên; trái với sấp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn để sách bìa ngửa trên bàn.
- Thầy muốn các em đặt vở ngửa để dễ xem tên.
- Con để cái bát ngửa cho nó mau khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn xếp thẻ học từ vựng ngửa mặt chữ để ôn nhanh.
- Cậu để mặt đồng hồ ngửa lên, ánh đèn phản chiếu rõ.
- Tranh nên đặt ngửa khi sơn còn ướt, kẻo lem.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt điện thoại ngửa, chờ cuộc gọi.
- Hồ sơ để ngửa trên bàn, chữ ký nhìn rất rõ.
- Anh úp nắp hộp, còn thân hộp để ngửa cho bay mùi sơn.
- Tấm ảnh chụp cũ nằm ngửa trong ngăn kéo, gợi cả một mùa đã qua.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế) Làm cho ở tư thế, ở vị trí ngửa.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ bảo em ngửa cổ lên.
- Con ngửa bàn tay ra cho cô xem mực.
- Bạn ngửa chiếc cốc cho nước chảy ra hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngửa ghế một chút để đỡ mỏi lưng.
- Cô ấy ngửa mặt nhận giọt mưa đầu hạ.
- Trọng tài nhắc: ngửa bàn tay khi phát bóng để bóng không lăn.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ ngửa cằm để thợ cắt tóc chỉnh đường viền.
- Cô ngửa ly, cho giọt cuối cùng rơi xuống bồn rửa.
- Tôi ngửa lòng bàn tay, đón chiếc chìa khóa còn ấm.
- Người thợ ngửa tấm ván, xem vân gỗ ăn sáng chiều ra sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế của cơ thể hoặc vật thể, ví dụ "nằm ngửa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về tư thế hoặc vị trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "ngửa mặt lên trời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể thao để chỉ tư thế cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả tư thế hoặc vị trí cụ thể của người hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trừu tượng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "nằm", "đặt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sấp" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sấp" ở chỗ "ngửa" chỉ mặt trên hướng lên trên.
- Chú ý sử dụng đúng trong các mô tả tư thế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngửa" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nằm ngửa", "trứng ngửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("trứng ngửa"), động từ ("nằm ngửa"), hoặc trạng từ chỉ cách thức ("hoàn toàn ngửa").

Danh sách bình luận