Bù
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thêm vào cho đầy đủ, do có phần mất mát, thiếu hụt.
Ví dụ:
Anh nghỉ làm hôm trước, hôm nay ở lại làm thêm để bù.
2.
động từ
(chuyên môn). (Góc hoặc cung) cộng với một góc (hoặc một cung) được nói đến nào đó thì thành 180°.
3.
động từ
(Tập hợp) gồm tất cả các phần tử không thuộc một tập hợp được nói đến nào đó.
Ví dụ:
Trong xác suất, biến cố bù của một biến cố cho ta phần còn lại của không gian mẫu.
4.
tính từ
(Đầu tóc) có nhiều sợi dài dựng lên và quấn vào nhau một cách lộn xộn vì không được chải.
Ví dụ:
Tóc cô ấy bù sau một đêm mất ngủ.
Nghĩa 1: Thêm vào cho đầy đủ, do có phần mất mát, thiếu hụt.
1
Học sinh tiểu học
- Em làm rơi viên bi nên mẹ cho em viên khác để bù.
- Bạn quên bút, cô giáo cho mượn một cây để bù cho tiết học.
- Hôm qua mưa, lớp hoãn đá bóng; hôm nay chơi thêm để bù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi ngủ quên nên chiều phải học thêm để bù phần bài đã lỡ.
- Bạn quên hẹn, gửi lời xin lỗi và chuẩn bị kỹ hơn để bù lại.
- Cả đội tập bù vì tuần trước nghỉ do thời tiết xấu.
3
Người trưởng thành
- Anh nghỉ làm hôm trước, hôm nay ở lại làm thêm để bù.
- Có những thiếu sót không thể bù bằng tiền, chỉ có sự chân thành mới vá được khoảng trống đó.
- Sau những năm xa nhà, tôi cố gắng bù đắp cho bố mẹ bằng thời gian và sự quan tâm.
- Khi kế hoạch trật nhịp, chúng ta điều chỉnh nguồn lực để bù, không phải để đổ lỗi.
Nghĩa 2: (chuyên môn). (Góc hoặc cung) cộng với một góc (hoặc một cung) được nói đến nào đó thì thành 180°.
Nghĩa 3: (Tập hợp) gồm tất cả các phần tử không thuộc một tập hợp được nói đến nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giỏ có táo và cam; phần bù là những quả không phải táo cũng không phải cam.
- Nếu chọn nhóm bạn thích bóng đá, phần bù là các bạn không chơi bóng đá.
- Trong hình vẽ, vùng tô màu xanh là bù của phần chưa tô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập bù của A trong không gian mẫu là tất cả phần tử không nằm trong A.
- Khi đã xác định A, bù của A giúp ta xét nhanh các khả năng còn lại.
- Bài này yêu cầu tìm bù của tập số chẵn trong tập số nguyên nhỏ đã cho.
3
Người trưởng thành
- Trong xác suất, biến cố bù của một biến cố cho ta phần còn lại của không gian mẫu.
- Khi phân loại dữ liệu, việc lấy bù của một tập giúp làm rõ ranh giới giữa các nhóm.
- Khái niệm tập bù đặc biệt hữu ích khi chứng minh các mệnh đề bằng phản chứng.
- Trong truy vấn, chọn bù của một tập là cách lọc ra tất cả mục không thỏa điều kiện ban đầu.
Nghĩa 4: (Đầu tóc) có nhiều sợi dài dựng lên và quấn vào nhau một cách lộn xộn vì không được chải.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi ngủ dậy, tóc em bù như ổ chim, phải chải mới gọn.
- Đi gió mạnh một lúc, tóc bạn Minh bù hết lên.
- Em đội mũ len rồi bỏ ra, tóc bù nhưng trông vẫn đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa dầm mưa về, mái tóc cậu bù rối, dính bết vào trán.
- Sau giờ thể dục, tóc nhỏ bạn bù lên, kẹp tóc cũng chịu thua.
- Bạn ấy cột vội nên tóc bù, nhìn vừa buồn cười vừa dễ thương.
3
Người trưởng thành
- Tóc cô ấy bù sau một đêm mất ngủ.
- Những buổi chạy deadline, tôi soi gương thấy tóc mình bù, mắt thì thâm quầng.
- Gió núi lồng lộng, tóc chị bù lên như mây đen cuộn.
- Anh gỡ từng lọn tóc bù, mùi mưa còn vương trên vai áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc thêm vào cho đủ khi có sự thiếu hụt, ví dụ: "bù đắp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các ngữ cảnh cần diễn đạt sự bổ sung hoặc thay thế, ví dụ: "bù trừ" trong kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong toán học và hình học để chỉ các khái niệm như góc bù, tập hợp bù.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa bổ sung hoặc thay thế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự thiếu hụt hoặc bổ sung.
- Có thể có các biến thể như "bù đắp", "bù trừ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bổ sung" nhưng "bù" thường chỉ sự thay thế cho phần thiếu hụt.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bù" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bù" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bù" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù đắp". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "tóc bù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bù" thường kết hợp với danh từ khi là động từ, ví dụ: "bù đắp thiệt hại". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "rối", "xù".
