Chuồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rời bỏ đi nơi khác một cách lén lút, lặng lẽ.
Ví dụ:
Anh ta thấy sếp tới liền chuồn khỏi phòng họp.
2.
động từ
Lén lút đưa đi.
Ví dụ:
Hắn thuê người chuồn lô hàng qua bến khác.
Nghĩa 1: Rời bỏ đi nơi khác một cách lén lút, lặng lẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy cô giáo quay đi, Minh khẽ chuồn ra khỏi hàng để đi uống nước.
- Con mèo sợ bị tắm nên chuồn xuống gầm giường.
- Em lỡ làm vỡ bút, bèn chuồn ra sân trốn mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trống vừa điểm, nó chuồn khỏi lớp để tránh gặp bạn đang giận.
- Trong buổi lao động, cậu ấy lặng lẽ chuồn về vì ngại bẩn tay.
- Nhóm bạn bàn nhau chuồn khỏi buổi sinh hoạt khi trời bắt đầu đổ mưa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thấy sếp tới liền chuồn khỏi phòng họp.
- Có người chọn chuồn khỏi bữa tiệc khi không còn thấy thoải mái, như một cách giữ mình.
- Trong những lúc rối ren, kẻ yếu bóng vía thường chuồn trước rồi mới nghĩ chuyện giải thích.
- Giữa đêm, gió nổi lên, người khách lạ chuồn khỏi quán trọ, để lại ghế còn ấm.
Nghĩa 2: Lén lút đưa đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhờ anh trai chuồn con cá vàng sang nhà hàng xóm để tặng bạn.
- Chú bé khẽ chuồn túi kẹo ra ngoài cho em mà mẹ không biết.
- Bạn Lan định chuồn bức tranh sang lớp bên để khoe với bạn thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta tìm cách chuồn chiếc điện thoại ra khỏi phòng để lén gọi.
- Bạn lớp trưởng nhờ người chuồn bộ tài liệu sang phòng giáo viên trước giờ họp.
- Họ lén chuồn cái trống nhỏ ra sân để tập nhịp cho tiết mục.
3
Người trưởng thành
- Hắn thuê người chuồn lô hàng qua bến khác.
- Cô tiếp tân kín đáo chuồn tập hồ sơ cho trưởng phòng trước khi kiểm tra.
- Họ tính chuồn chiếc máy quay ra khỏi trường quay để dựng thử bản thô.
- Gã môi giới dọ dẫm chuồn bản hợp đồng cho đối tác, mong đổi lấy chút hoa hồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rời bỏ đi nơi khác một cách lén lút, lặng lẽ.
Từ đồng nghĩa:
trốn bỏ trốn
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuồn | Hành động rời đi bí mật, thường để tránh né hoặc trốn thoát, mang sắc thái khẩu ngữ, hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta thấy sếp tới liền chuồn khỏi phòng họp. |
| trốn | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động rời đi hoặc ẩn mình để tránh né. Ví dụ: Anh ta trốn khỏi cuộc họp mà không ai hay biết. |
| bỏ trốn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ hành động rời đi để thoát khỏi trách nhiệm, sự truy đuổi. Ví dụ: Kẻ phạm tội đã bỏ trốn khỏi hiện trường. |
| ở lại | Trung tính, chỉ hành động duy trì sự hiện diện tại một địa điểm. Ví dụ: Mọi người đều chuồn đi, chỉ có anh ấy ở lại. |
Nghĩa 2: Lén lút đưa đi.
Từ đồng nghĩa:
lấy trộm cuỗm
Từ trái nghĩa:
để lại trả lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuồn | Hành động bí mật mang vật gì đó đi, thường là vật không thuộc về mình hoặc không được phép mang đi, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Hắn thuê người chuồn lô hàng qua bến khác. |
| lấy trộm | Trung tính, chỉ hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bí mật. Ví dụ: Hắn đã lấy trộm chiếc ví của tôi trong lúc tôi không để ý. |
| cuỗm | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động lấy đi một cách nhanh chóng, lén lút và thường là bất hợp pháp. Ví dụ: Tên trộm đã cuỗm mất chiếc điện thoại của cô ấy. |
| để lại | Trung tính, chỉ hành động không mang theo, giữ lại vật gì đó ở một nơi. Ví dụ: Anh ta chuồn hết đồ đạc, không để lại gì. |
| trả lại | Trung tính, chỉ hành động hoàn trả vật đã lấy hoặc mượn. Ví dụ: Sau khi chuồn đồ, hắn bị bắt và phải trả lại tất cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rời đi một cách lén lút, không muốn ai biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự lén lút, bí mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lén lút, bí mật, thường mang sắc thái không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động rời đi một cách bí mật, không muốn bị phát hiện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống không nghiêm trọng, mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trốn" nhưng "chuồn" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuồn đi", "chuồn mất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "lén lút"), hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "ra ngoài").
