Tẩu thoát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
Ví dụ: Đối tượng lợi dụng lúc hỗn loạn để tẩu thoát.
Nghĩa: Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bảo vệ tới gần, kẻ trộm vội tẩu thoát qua cổng sau.
  • Con mèo làm đổ bình hoa rồi tẩu thoát lên mái nhà.
  • Bạn nhỏ nghịch chuông lớp xong liền tẩu thoát ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe còi hú, nhóm thanh niên trên xe máy cố tẩu thoát vào hẻm tối.
  • Khi bị phát hiện gian lận, cậu ta cuống quýt tẩu thoát khỏi phòng thi.
  • Tên trộm giật điện thoại rồi lạng lách qua dòng xe để tẩu thoát.
3
Người trưởng thành
  • Đối tượng lợi dụng lúc hỗn loạn để tẩu thoát.
  • Tiếng bước chân dồn dập trên cầu thang, rồi sự im ắng của kẻ vừa tẩu thoát để lại mùi khói xăng hắc nồng.
  • Anh ta không tranh cãi, chỉ lạnh lùng gom đồ và tẩu thoát khỏi căn nhà như trốn khỏi một cuộc xét hỏi.
  • Con cáo bị kẹp bẫy, cắn đứt một mảng lông rồi tẩu thoát vào rừng, để lại vài giọt máu trên lá khô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
Từ đồng nghĩa:
lẩn trốn thoát thân trốn thoát
Từ trái nghĩa:
bị bắt sa lưới
Từ Cách sử dụng
tẩu thoát trung tính, hơi trang trọng; sắc thái gấp gáp, thường dùng báo chí/công vụ Ví dụ: Đối tượng lợi dụng lúc hỗn loạn để tẩu thoát.
lẩn trốn trung tính; sắc thái âm thầm, kín đáo hơn "tẩu thoát" Ví dụ: Nghi phạm lẩn trốn nhiều ngày sau vụ cướp.
thoát thân trung tính; nhấn mạnh hành động tự cứu lấy mình khỏi truy bắt Ví dụ: Hắn nhảy qua rào để thoát thân.
trốn thoát trung tính; tương đương nghĩa, dùng rộng rãi Ví dụ: Tù nhân đã trốn thoát khỏi trại giam.
bị bắt trung tính; kết quả trái ngược trực tiếp với việc tẩu thoát Ví dụ: Đối tượng đã bị bắt sau cuộc truy đuổi.
sa lưới khẩu ngữ–báo chí; hàm ý rơi vào tay lực lượng truy bắt Ví dụ: Cuối cùng tên trộm cũng sa lưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc bị truy đuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến tội phạm hoặc các vụ việc cần điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái khẩn cấp, căng thẳng.
  • Thuộc phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động chạy trốn khỏi sự truy đuổi.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến sự nguy hiểm hoặc truy đuổi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trốn thoát" nhưng "tẩu thoát" thường mang ý nghĩa khẩn cấp hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chạy trốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tẩu thoát", "đang tẩu thoát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (kẻ thù, cảnh sát).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...