Địa bàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như la bàn.
2.
danh từ
Khu vực, lĩnh vực, trong quan hệ với những hoạt động tiến hành ở đó.
Ví dụ:
Chúng tôi khảo sát nhu cầu khách hàng trên địa bàn thành phố trước khi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như la bàn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa bàn | Ít dùng, cổ xưa, chỉ dụng cụ định hướng. Ví dụ: |
| la bàn | Trung tính, chỉ dụng cụ định hướng. Ví dụ: Thủy thủ dùng la bàn để định hướng trên biển. |
Nghĩa 2: Khu vực, lĩnh vực, trong quan hệ với những hoạt động tiến hành ở đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa bàn | Trung tính, phổ biến, chỉ không gian hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: Chúng tôi khảo sát nhu cầu khách hàng trên địa bàn thành phố trước khi ra mắt sản phẩm. |
| khu vực | Trung tính, phổ biến, chỉ một vùng không gian nhất định. Ví dụ: Đây là khu vực cấm hút thuốc. |
| lĩnh vực | Trung tính, phổ biến, chỉ một phạm vi hoạt động, chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh. |
| phạm vi | Trung tính, phổ biến, chỉ giới hạn, giới hạn của một không gian, hoạt động. Ví dụ: Công việc này nằm trong phạm vi quyền hạn của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như quân sự, địa lý, kinh tế để chỉ khu vực hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "la bàn" do phát âm tương tự.
- Khác biệt với "khu vực" ở chỗ "địa bàn" thường gắn liền với hoạt động cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa bàn hoạt động", "địa bàn nghiên cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "địa bàn rộng lớn", "quản lý địa bàn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
