Áp kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
Ví dụ:
Áp kế là một thiết bị quan trọng trong các nhà máy sản xuất, giúp kiểm soát áp suất của hơi nước và khí nén.
Nghĩa: Khí cụ đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng áp kế để kiểm tra lốp xe đạp xem có đủ hơi không.
- Cái áp kế nhỏ trên bình ga giúp chú thợ biết ga còn nhiều hay ít.
- Chú thợ sửa xe dùng áp kế để bơm lốp ô tô cho đúng áp suất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm vật lý, học sinh sử dụng áp kế để đo áp suất của không khí trong bình kín.
- Người thợ lặn luôn kiểm tra áp kế trên bình dưỡng khí trước khi thực hiện chuyến lặn sâu.
- Các kỹ sư thường xuyên theo dõi áp kế trên hệ thống đường ống để đảm bảo an toàn vận hành.
3
Người trưởng thành
- Áp kế là một thiết bị quan trọng trong các nhà máy sản xuất, giúp kiểm soát áp suất của hơi nước và khí nén.
- Việc đọc chính xác chỉ số trên áp kế có thể ngăn ngừa những sự cố nghiêm trọng trong công nghiệp.
- Trong y tế, một số loại áp kế chuyên dụng được dùng để đo áp lực trong các hệ thống cơ thể, ví dụ như huyết áp.
- Giống như một chiếc áp kế, cuộc sống đôi khi cũng cần những áp lực nhất định để ta nhận ra giới hạn và tiềm năng của bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến đo lường áp suất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, hóa học, và kỹ thuật môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể thiết bị đo áp suất trong các tài liệu kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thiết bị đo khác nếu không nắm rõ chức năng cụ thể.
- Khác biệt với "đồng hồ đo áp suất" ở chỗ "áp kế" thường chỉ thiết bị chuyên dụng hơn.
- Cần chú ý đến đơn vị đo khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áp kế điện tử", "áp kế thủy ngân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chính xác"), động từ ("sử dụng"), hoặc danh từ khác ("điện tử", "thủy ngân").
