Áp suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích.
Ví dụ:
Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền áp suất trong chất lỏng.
Nghĩa: Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích.
1
Học sinh tiểu học
- Khi thổi bóng bay, không khí bên trong tạo ra áp suất làm bóng căng tròn.
- Nước trong vòi phun ra mạnh vì có áp suất lớn.
- Bánh xe đạp cần bơm căng để có áp suất đủ, giúp xe chạy êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp suất khí quyển thay đổi theo độ cao, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp của con người khi lên núi cao.
- Trong động cơ đốt trong, áp suất cao của hỗn hợp khí nén giúp tạo ra lực đẩy mạnh mẽ.
- Các nhà khoa học nghiên cứu áp suất nước biển sâu để thiết kế tàu ngầm chịu được điều kiện khắc nghiệt.
3
Người trưởng thành
- Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền áp suất trong chất lỏng.
- Dưới đáy đại dương sâu thẳm, áp suất khổng lồ có thể nghiền nát mọi vật thể không được thiết kế đặc biệt.
- Trong ngành công nghiệp, việc kiểm soát áp suất chính xác là yếu tố sống còn để vận hành máy móc hiệu quả và an toàn.
- Sự biến đổi áp suất khí quyển là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thay đổi thời tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý hoặc trong các bài giảng, tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại áp suất cụ thể như "áp suất khí quyển".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm vật lý khác nếu không nắm rõ định nghĩa.
- Khác biệt với "áp lực" ở chỗ "áp suất" là đại lượng vật lý, còn "áp lực" thường mang nghĩa trừu tượng hơn.
- Cần chú ý đến đơn vị đo khi sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áp suất khí quyển", "áp suất cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, tính), và lượng từ (một, nhiều).
