Sức ép
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.
Ví dụ:
Do sức ép từ cấp trên, anh buộc phải ký vào bản cam kết.
Nghĩa: Sức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con đê bị sức ép của dòng nước làm rạn nứt.
- Cậu bé nhường đồ chơi vì chịu sức ép từ bạn to hơn.
- Quả bóng méo đi dưới sức ép của bàn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới sức ép của dư luận, ban tổ chức phải thay đổi quyết định.
- Thí sinh dễ mất bình tĩnh khi đứng trước sức ép của thời gian.
- Cô thủ môn đổ người đẩy bóng, chịu sức ép mạnh từ cú sút cận thành.
3
Người trưởng thành
- Do sức ép từ cấp trên, anh buộc phải ký vào bản cam kết.
- Sức ép thành tích khiến nhiều người quên mất niềm vui học tập.
- Khi thị trường chao đảo, doanh nghiệp nhỏ dễ nghẹt thở dưới sức ép cạnh tranh.
- Không ai bền bỉ mãi nếu cứ sống trong sức ép của kỳ vọng mù quáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nới lỏng giảm áp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức ép | mạnh, trung tính; có sắc thái cưỡng bức; dùng cả nghĩa đen và ẩn dụ, ngữ vực chung Ví dụ: Do sức ép từ cấp trên, anh buộc phải ký vào bản cam kết. |
| áp lực | trung tính, phổ thông; mức mạnh tương đương Ví dụ: Áp lực từ dư luận khiến họ phải thay đổi kế hoạch. |
| nới lỏng | trung tính, hành vi làm giảm mức ép; đối lập trực tiếp về trạng thái Ví dụ: Sau cuộc họp, có sự nới lỏng đối với các yêu cầu. |
| giảm áp | trung tính, thuật ngữ chung; đối lập mức độ ép Ví dụ: Các biện pháp mới nhằm giảm áp lên thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả áp lực trong cuộc sống hàng ngày, như công việc hay học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả áp lực từ các yếu tố bên ngoài, như chính sách, thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về áp lực tâm lý hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về áp lực vật lý trong một số ngữ cảnh cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh áp lực mạnh mẽ từ bên ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có áp lực thực sự.
- Có thể thay thế bằng từ "áp lực" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "áp lực" nhưng "sức ép" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự cưỡng ép thực sự.
- Để tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức ép lớn", "sức ép từ bên ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (chịu, gây), và giới từ (từ, lên).
