Cuồng phong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơn gió xoáy dữ dội
Ví dụ: Cuồng phong nổi giữa chiều vắng.
Nghĩa: Cơn gió xoáy dữ dội
1
Học sinh tiểu học
  • Cuồng phong thổi bật mái lá của chòi canh.
  • Con đường làng mịt mù khi cuồng phong ập tới.
  • Cây chuối ngả rạp trước trận cuồng phong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuồng phong quần đảo, cát bay rát mặt người đi biển.
  • Tiếng cuồng phong rít qua cửa sổ như tiếng huýt sáo khổng lồ.
  • Đám mây đen tụ lại, báo hiệu cuồng phong sắp tràn vào vịnh.
3
Người trưởng thành
  • Cuồng phong nổi giữa chiều vắng.
  • Cuồng phong táp vào vách núi, nghe như đá cũng run.
  • Con tàu chao nghiêng khi cuồng phong bẻ gãy nhịp sóng.
  • Đêm ấy, cuồng phong quật nát những mảnh vườn, để lại mùi muối và tiếng thở dài của biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơn gió xoáy dữ dội
Từ đồng nghĩa:
bão tố cuồng bão bão lốc lốc xoáy
Từ trái nghĩa:
lặng gió
Từ Cách sử dụng
cuồng phong Mạnh, dữ dội; văn chương/miêu tả thiên tai; sắc thái kịch tính Ví dụ: Cuồng phong nổi giữa chiều vắng.
bão tố Mạnh, trang trọng/văn chương; phạm vi rộng, thiên tai Ví dụ: Bão tố ập đến tàn phá cả vùng ven biển.
cuồng bão Rất mạnh, văn chương; nhấn sự dữ dội Ví dụ: Cuồng bão gầm thét suốt đêm.
bão lốc Mạnh, trung tính; bão kèm lốc xoáy Ví dụ: Bão lốc cuốn bật nhiều mái nhà.
lốc xoáy Mạnh, trung tính; hiện tượng gió xoáy dữ Ví dụ: Lốc xoáy bất ngờ quét qua cánh đồng.
lặng gió Rất nhẹ, trung tính; trạng thái không có gió Ví dụ: Biển lặng gió suốt buổi sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng thời tiết cực đoan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong khí tượng học để chỉ loại gió mạnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh của gió.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng từ "gió mạnh".
  • Thường không dùng để chỉ gió nhẹ hoặc bình thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gió khác như "bão" hay "lốc xoáy".
  • Khác biệt với "bão" ở chỗ "cuồng phong" chỉ tập trung vào sức mạnh của gió, không bao gồm mưa.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hiện tượng thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn cuồng phong", "cuồng phong dữ dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (cơn), tính từ (dữ dội), và động từ (thổi, đến).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...