Phong ba

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió to và sóng lớn (nói khái quát); thường dùng (văn chương) để ví những khó khăn, hiểm nghèo gặp phải trong cuộc sống.
Ví dụ: Phong ba nổi lên, biển đổi màu và thuyền phải quay đầu.
Nghĩa: Gió to và sóng lớn (nói khái quát); thường dùng (văn chương) để ví những khó khăn, hiểm nghèo gặp phải trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn phong ba thổi ào ào trên mặt biển.
  • Thuyền chao đảo vì gặp phong ba giữa khơi.
  • Mây đen kéo đến, báo hiệu một trận phong ba sắp ập tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm qua, phong ba quần vũ khiến cả bờ biển thức trắng.
  • Ngư dân neo thuyền lại khi nghe tin phong ba đang hình thành ngoài khơi.
  • Giữa tiếng gió rít, phong ba đánh dạt bọt sóng lên tận mép đá.
3
Người trưởng thành
  • Phong ba nổi lên, biển đổi màu và thuyền phải quay đầu.
  • Chỉ một hồi phong ba, bãi cát phẳng lì đã in đầy vết xói lở.
  • Ngọn hải đăng đứng im, để cho phong ba gầm gào quanh chân tháp.
  • Qua màn mưa mặn chát, phong ba phơi bày sức mạnh trần trụi của đại dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc ẩn dụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về khó khăn, thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc kịch tính.
  • Thuộc phong cách văn chương, mang tính ẩn dụ cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác nếu không chú ý ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Khác biệt với từ "bão tố" ở chỗ "phong ba" thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn phong ba", "những phong ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ dội), động từ (trải qua, đối mặt), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...