Bờ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dải đất làm giới hạn cho một vùng nước hoặc để ngăn giữ nước.
Ví dụ:
Ngôi nhà cách bờ sông một quãng ngắn.
2.
danh từ
(dùng trước danh từ). Hàng cây dày rậm hoặc vật xây dựng dùng làm giới hạn cho một khoảng đất nhất định.
3.
danh từ
Chỗ nhô lên và bao quanh một khoảng lõm.
Ví dụ:
Chiếc đĩa sứ có bờ dày, cầm chắc tay.
Nghĩa 1: Dải đất làm giới hạn cho một vùng nước hoặc để ngăn giữ nước.
1
Học sinh tiểu học
- Nước sông chạm vào bờ, em không xuống quá gần.
- Con cua bò nhanh lên bờ ruộng sau cơn mưa.
- Bạn nhỏ ngồi trên bờ ao thả lá làm thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi đi dọc bờ sông, nghe nước chảy vỗ vào đất êm êm.
- Trên bờ kênh, cỏ may quệt vào quần, để lại những vết xước li ti.
- Con đò tách bờ, để lại một vệt sóng dài trên mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà cách bờ sông một quãng ngắn.
- Anh đứng trên bờ nhìn dòng nước đục ngầu cuốn trôi rơm rạ, thấy mùa lũ đã về.
- Đêm vùng quê, bờ ao đen sẫm, tiếng ếch nhái gợi nhớ tuổi nhỏ.
- Người giữ đê đi dọc bờ, lắng nghe tiếng nước rì rầm tìm chỗ thấm.
Nghĩa 2: (dùng trước danh từ). Hàng cây dày rậm hoặc vật xây dựng dùng làm giới hạn cho một khoảng đất nhất định.
Nghĩa 3: Chỗ nhô lên và bao quanh một khoảng lõm.
1
Học sinh tiểu học
- Em vẽ cái đĩa có bờ tròn đều.
- Bánh quy có bờ cao nên đựng được ít mứt.
- Vũng cát có bờ nhỏ, nước không tràn ra xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc bát men xanh có bờ hơi loe, nhìn thanh.
- Nắp hố có bờ nổi, đi qua phải cẩn thận kẻo vấp.
- Khung bồn hoa có bờ gạch thấp, giữ đất không trôi.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đĩa sứ có bờ dày, cầm chắc tay.
- Con đường đất hằn vệt bánh xe, hai bên nổi bờ, trời mưa là đọng nước.
- Vết nứt trên tường khép lại quanh một bờ gồ ghề, như mép một vết sẹo.
- Chiếc ly miệng loe, bờ mảnh và lạnh, chạm môi nghe một tiếng khẽ ngân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dải đất làm giới hạn cho một vùng nước hoặc để ngăn giữ nước.
Nghĩa 2: (dùng trước danh từ). Hàng cây dày rậm hoặc vật xây dựng dùng làm giới hạn cho một khoảng đất nhất định.
Nghĩa 3: Chỗ nhô lên và bao quanh một khoảng lõm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bờ | Trung tính, miêu tả hình thái cấu trúc vật lý. Ví dụ: Chiếc đĩa sứ có bờ dày, cầm chắc tay. |
| vành | Trung tính, chỉ bộ phận có hình tròn hoặc cong, bao quanh một khoảng trống. Ví dụ: Chiếc cốc có vành mỏng. |
| lòng | Trung tính, chỉ phần bên trong, ở giữa của một khoảng lõm. Ví dụ: Nước giếng trong vắt dưới lòng giếng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khu vực gần sông, hồ, biển, ví dụ "bờ sông", "bờ biển".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả địa lý hoặc trong các báo cáo kỹ thuật liên quan đến thủy lợi, xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kỹ thuật xây dựng, thủy lợi để chỉ các cấu trúc ngăn nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa lý hoặc cấu trúc liên quan đến nước.
- Tránh dùng khi không có yếu tố nước hoặc giới hạn rõ ràng.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ địa điểm cụ thể như "bờ kè", "bờ đê".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bờ" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bến" ở chỗ "bờ" chỉ phần đất, còn "bến" thường chỉ nơi tàu thuyền đậu.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bờ sông", "bờ biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bờ cao"), động từ ("đi dọc bờ"), hoặc danh từ khác ("bờ ruộng").
