Ven
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất chạy dọc theo sát một bên.
Ví dụ:
Chiếc ghế đặt ở ven tường.
2.
động từ
(id.). Men theo, dọc theo.
3.
danh từ
Tĩnh mạch.
Ví dụ:
Y tá tìm ven cẩn thận trước khi đặt kim.
Nghĩa 1: Phần đất chạy dọc theo sát một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng có hàng tre mọc dọc ven ruộng.
- Mẹ dặn em đi trên ven đường cho an toàn.
- Chúng em thả diều ở ven sông gió mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, bạn bè rủ nhau đi bộ ở ven hồ, nghe sóng lăn tăn.
- Quán nhỏ dựng tạm nơi ven chợ, thơm mùi bánh mới.
- Mùa nước nổi, bờ đất ven rạch sạt lở, để lộ rễ cây chằng chịt.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế đặt ở ven tường.
- Một dãy quán cóc nép mình nơi ven bến, đợi khách đêm xuống.
- Những mái nhà ven đồi trông hiền như đàn chim đậu tạm.
- Anh lớn lên từ xóm nhỏ ven sông, nơi mỗi mùa lũ đều để lại vết bùn trên vách.
Nghĩa 2: (id.). Men theo, dọc theo.
Nghĩa 3: Tĩnh mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói ven là mạch đưa máu về tim.
- Cô y tá tìm ven ở tay để lấy máu xét nghiệm.
- Khi chạy nhảy nhiều, ven hiện rõ dưới da tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan sát trên tay, bạn sẽ thấy những đường ven xanh nhạt nổi lên.
- Trong giờ sinh học, cô giảng: ven mang máu ít ô-xy về tim.
- Bạn của tôi có ven khó thấy nên lấy máu hơi lâu.
3
Người trưởng thành
- Y tá tìm ven cẩn thận trước khi đặt kim.
- Trên phim chụp, hệ thống ven hiện ra như một bản đồ ngầm của cơ thể.
- Những người đứng lâu dễ nổi ven chân, cảm giác nặng nề kéo xuống.
- Bác sĩ giải thích tắc ven có thể gây đau, sưng và cần theo dõi sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất chạy dọc theo sát một bên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ven | Chỉ ranh giới, giới hạn bên ngoài của một khu vực, thường là đất liền hoặc đường đi. Ví dụ: Chiếc ghế đặt ở ven tường. |
| bờ | Trung tính, chỉ ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Ven sông có nhiều cây xanh. |
| mép | Trung tính, thường dùng cho vật thể có hình dạng rõ ràng. Ví dụ: Đứng ở mép đường để đón xe. |
| lề | Trung tính, thường dùng cho phần rìa của đường đi, lối đi. Ví dụ: Xe máy đi sát lề đường. |
| rìa | Trung tính, chỉ phần ngoài cùng, xa trung tâm. Ví dụ: Ngôi nhà nằm ở rìa làng. |
| giữa | Trung tính, chỉ vị trí trung tâm, không ở rìa. Ví dụ: Ngồi giữa phòng để dễ quan sát. |
| trung tâm | Trung tính, chỉ điểm chính, cốt lõi của một khu vực. Ví dụ: Khu trung tâm thành phố rất sầm uất. |
Nghĩa 2: (id.). Men theo, dọc theo.
Từ đồng nghĩa:
men theo dọc theo
Từ trái nghĩa:
cắt ngang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ven | Diễn tả hành động di chuyển sát cạnh, song song với một ranh giới hoặc vật thể. Ví dụ: |
| men theo | Trung tính, diễn tả hành động đi sát, bám sát theo một đường hoặc vật thể. Ví dụ: Anh ấy men theo bờ sông để tìm đường. |
| dọc theo | Trung tính, diễn tả hành động đi song song, theo chiều dài của một vật thể. Ví dụ: Chúng tôi đi dọc theo con đường làng. |
| cắt ngang | Trung tính, diễn tả hành động đi qua, vượt qua một vật thể theo chiều vuông góc hoặc chéo. Ví dụ: Đừng cắt ngang đường khi có xe. |
Nghĩa 3: Tĩnh mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí gần mép hoặc bờ của một khu vực, ví dụ "ven đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc cấu trúc, ví dụ "ven biển".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ vị trí gần mép hoặc bờ của một khu vực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về vị trí địa lý hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm như "đường", "biển", "sông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bờ" khi chỉ vị trí gần mép nước.
- Không nên dùng "ven" để chỉ vị trí không có tính chất dọc theo hoặc men theo.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa "tĩnh mạch" trong y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc phương hướng.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (hẹp, dài). Động từ: Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ phương hướng (theo, dọc).
