Đê

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình xây đắp bằng đất đá dọc bờ sông hoặc bờ biển để ngăn không cho nước tràn vào đồng ruộng và khu dân cư.
Ví dụ: Đêm mưa lớn, đê giữ cho thị trấn bình yên.
2.
danh từ
Vật bằng kim loại thường đeo vào ngón tay giữa để khi khâu đẩy kim được dễ dàng.
Ví dụ: Cô thợ may trượt chiếc đê vào ngón giữa trước khi bắt tay vào đường khâu mịn.
3.
danh từ
Đề đốc (gọi tắt).
Ví dụ: Trong văn bản cổ, “đê” là cách gọi tắt chức Đề đốc.
4.
danh từ
Đề lại (gọi tắt).
Ví dụ: “Đê” cũng là cách gọi tắt chức Đề lại trong bộ máy hành chính cũ.
Nghĩa 1: Công trình xây đắp bằng đất đá dọc bờ sông hoặc bờ biển để ngăn không cho nước tràn vào đồng ruộng và khu dân cư.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, nước sông dâng lên nhưng đê vẫn chắn nước cho làng.
  • Chúng em đi dạo trên con đê, nhìn ruộng lúa xanh bên dưới.
  • Bác nông dân bảo đê là bức tường đất giữ cho đồng không bị ngập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều gió lộng, con đê chạy dài như một lưng rồng ôm lấy cánh đồng.
  • Mùa lũ tới, người dân rủ nhau gia cố đê để nước không tràn vào xóm.
  • Con đê không chỉ chắn nước mà còn là con đường làng, chở kỷ niệm của bao người.
3
Người trưởng thành
  • Đêm mưa lớn, đê giữ cho thị trấn bình yên.
  • Có những mùa nước dữ, người ta canh đê như canh một ranh giới mong manh giữa an toàn và mất mát.
  • Trên mặt đê, tiếng bước chân trộn với mùi bùn non, nhắc nhớ bao vụ gặt đã đi qua.
  • Giữ đê vững chãi cũng là giữ nhịp thở cho đồng bằng.
Nghĩa 2: Vật bằng kim loại thường đeo vào ngón tay giữa để khi khâu đẩy kim được dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đeo đê vào tay rồi mới khâu áo.
  • Chiếc đê nhỏ giúp ngón tay không bị kim chích.
  • Cô dạy em cách dùng đê để đẩy kim qua vải dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà lục trong hộp may, tìm chiếc đê sáng bóng để vá chiếc áo cũ.
  • Nhờ có đê, mũi kim đi qua lớp vải jean không làm đau tay.
  • Cái đê bé xíu mà lại là “lá chắn” của người hay may vá.
3
Người trưởng thành
  • Cô thợ may trượt chiếc đê vào ngón giữa trước khi bắt tay vào đường khâu mịn.
  • Đê chạm vào kim phát ra tiếng lách tách, thứ âm thanh quen thuộc của một buổi tối yên ả.
  • Khi học khâu tay, tôi mới hiểu cái đê nhỏ cứu vãn bao lần bất cẩn của mình.
  • Giữa hộp chỉ rối rắm, chiếc đê là món đồ khiêm nhường nhưng không thể thiếu.
Nghĩa 3: Đề đốc (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đê là chỉ huy cao cấp của hải quân ngày xưa.
  • Trong truyện, đê ra lệnh cho tàu chiến nhổ neo.
  • Mọi người kính trọng đê vì ông giữ gìn biển đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe hiệu lệnh của đê, đoàn thuyền chuyển đội hình trong chớp mắt.
  • Đê không chỉ chỉ huy trận đánh mà còn lo lương thực cho thuỷ quân.
  • Danh xưng đê xuất hiện trong nhiều sử sách khi nói về các trận hải chiến.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn bản cổ, “đê” là cách gọi tắt chức Đề đốc.
  • Tước vị ấy từng tượng trưng cho quyền lực trên mặt biển và kỷ luật thép của quân ngũ.
  • Một mệnh lệnh gọn của đê có thể xoay chuyển cục diện khi gió và dòng chảy không thuận.
  • Nhắc đến đê là nhớ đến những chương mở đầu lịch sử hải quân bản địa.
Nghĩa 4: Đề lại (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phủ đường xưa, đê là người ghi chép giấy tờ.
  • Đê giúp quan sắp xếp đơn từ của dân.
  • Ai đến kêu oan, đê ghi tên và nội dung vào sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đê ngồi bên án thư, mực tàu thơm, đều tay ghi biên bản mỗi vụ việc.
  • Nhờ đê quản sổ sách cẩn thận, công việc trong nha môn trôi chảy.
  • Trong chuyện xưa, đê thường là người hiểu luật lệ và thủ tục.
3
Người trưởng thành
  • “Đê” cũng là cách gọi tắt chức Đề lại trong bộ máy hành chính cũ.
  • Ngòi bút của đê đôi khi quyết định tốc độ một lá đơn đi qua các cửa quan.
  • Giữa những con dấu son, đê là người giữ nhịp cho dòng giấy tờ quan lại.
  • Tưởng nhỏ nhoi, nhưng một đê lơ là có thể làm rối loạn cả phủ đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình xây đắp bằng đất đá dọc bờ sông hoặc bờ biển để ngăn không cho nước tràn vào đồng ruộng và khu dân cư.
Nghĩa 2: Vật bằng kim loại thường đeo vào ngón tay giữa để khi khâu đẩy kim được dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
mũ khâu
Từ Cách sử dụng
đê Chỉ dụng cụ may vá, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Cô thợ may trượt chiếc đê vào ngón giữa trước khi bắt tay vào đường khâu mịn.
mũ khâu Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết. Ví dụ: Cô ấy đeo mũ khâu vào ngón tay để tránh bị kim đâm.
Nghĩa 3: Đề đốc (gọi tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đê Cách gọi tắt, thân mật hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ cấp bậc quân sự cao. Ví dụ: Trong văn bản cổ, “đê” là cách gọi tắt chức Đề đốc.
đề đốc Trang trọng, chính thức, chỉ cấp bậc quân sự cao nhất trong hải quân. Ví dụ: Vị Đề đốc đã ra lệnh cho hạm đội xuất phát.
đô đốc Trang trọng, chính thức, từ Hán Việt, chỉ cấp bậc quân sự cao nhất trong hải quân. Ví dụ: Ông là một Đô đốc lừng danh của hải quân.
Nghĩa 4: Đề lại (gọi tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đê Cách gọi tắt, thân mật hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ chức quan thời xưa. Ví dụ: “Đê” cũng là cách gọi tắt chức Đề lại trong bộ máy hành chính cũ.
đề lại Trang trọng, chính thức, chỉ chức quan thời phong kiến. Ví dụ: Vị Đề lại phụ trách việc biên chép sổ sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công trình ngăn nước, ít phổ biến khi nói về vật dụng khâu vá hoặc chức danh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo về công trình thủy lợi hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, thủy lợi và lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
  • Khẩu ngữ khi nói về vật dụng khâu vá.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công trình ngăn nước hoặc vật dụng khâu vá trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm với các nghĩa khác.
  • Biến thể "đề" có thể gây nhầm lẫn với các chức danh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đề" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được các nghĩa khác nhau của từ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đê sông", "đê biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm ("cao", "dài") hoặc động từ chỉ hành động liên quan ("xây", "bảo vệ").