Luỹ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất.
Ví dụ:
Luỹ là lớp đất đắp để phòng thủ.
2.
danh từ
Hàng cây (thường là tre) trồng rất dày để làm hàng rào.
Ví dụ:
Luỹ tre là hàng rào xanh của làng quê.
Nghĩa 1: Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ đội đắp luỹ đất quanh đồn.
- Lũy che chắn cho làng khỏi gió mạnh.
- Chúng em đứng xa, nhìn luỹ đất ngoằn ngoèo như con đê nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa dựng luỹ đất để cản bước quân địch.
- Sau cơn mưa, mặt luỹ sạt lở, để lộ dấu cuốc xưa.
- Luỹ đất thấp nhưng nối dài, như cánh tay trụ vững trước bão đạn trong trang sử cũ.
3
Người trưởng thành
- Luỹ là lớp đất đắp để phòng thủ.
- Dưới chân luỹ, cỏ non mọc, còn trên thân luỹ là dấu tay của những người đã khuân từng gánh đất.
- Có những cuộc đời xây luỹ trong im lặng, để một ngày bão đến vẫn đứng vững.
- Khi nghiên cứu địa chí, ta thấy luỹ cổ không chỉ là phòng tuyến, mà còn là ký ức của một cộng đồng.
Nghĩa 2: Hàng cây (thường là tre) trồng rất dày để làm hàng rào.
1
Học sinh tiểu học
- Sau vườn là luỹ tre xanh rì.
- Chim sẻ đậu trên luỹ tre kêu lích chích.
- Luỹ tre bao quanh ngôi nhà nhỏ của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng chạy dọc theo luỹ tre rợp bóng.
- Gió chiều luồn qua luỹ tre, phát ra tiếng xào xạc thân quen.
- Luỹ tre dày khép lại, giữ yên khoảng sân trước những ánh mắt vội vã bên ngoài.
3
Người trưởng thành
- Luỹ tre là hàng rào xanh của làng quê.
- Dưới nắng, luỹ tre đổ bóng mát, gom tiếng gà, tiếng chày thành một miền yên ả.
- Người đi xa chỉ cần thấy luỹ tre đầu xóm là biết quê nhà đã gần.
- Có những bức tường xi măng dựng vội, nhưng chẳng thay được hơi thở dịu mát của một luỹ tre.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất.
Nghĩa 2: Hàng cây (thường là tre) trồng rất dày để làm hàng rào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luỹ | Chỉ hàng cây dày đặc, thường là tre, dùng làm rào chắn, mang tính tự nhiên hoặc dân dã. Ví dụ: Luỹ tre là hàng rào xanh của làng quê. |
| hàng rào | Trung tính, phổ biến, chỉ vật chắn nói chung. Ví dụ: Ngôi nhà có hàng rào gỗ bao quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc mô tả cảnh quan nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bảo vệ, che chắn hoặc mô tả cảnh quan làng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, kiến trúc cổ hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bảo vệ, an toàn hoặc sự kiên cố.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình bảo vệ hoặc hàng rào cây cối trong bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc mô tả cảnh quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lũy" trong toán học (lũy thừa).
- Khác biệt với "hàng rào" ở chỗ "luỹ" thường chỉ các công trình lớn hơn và có tính chất bảo vệ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luỹ tre", "luỹ đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "dày"), động từ ("xây", "đắp"), và các từ chỉ định ("cái", "một").
