Hàng rào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dãy tre, nứa, hoặc cây trồng, v.v. bao quanh một khu vực để che chở, bảo vệ.
Ví dụ:
Con ngõ nhỏ có hàng rào chè xanh ôm lấy khu vườn cũ.
Nghĩa: Dãy tre, nứa, hoặc cây trồng, v.v. bao quanh một khu vực để che chở, bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có hàng rào hoa giấy bao quanh sân.
- Bé không trèo qua hàng rào vì nguy hiểm.
- Con chó đứng canh ở cạnh hàng rào trước cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân bóng làng được quây bằng một hàng rào lưới để bóng không văng ra đường.
- Khu vườn sau nhà có hàng rào trúc vừa đẹp vừa ngăn gà vịt chạy vào.
- Trường em dựng hàng rào tạm quanh công trình để giữ an toàn cho học sinh.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ nhỏ có hàng rào chè xanh ôm lấy khu vườn cũ.
- Anh sửa lại hàng rào gỗ để che bớt gió bấc thốc vào hiên.
- Hàng rào kẽm gai dựng lên vội vàng, vừa bảo vệ trang trại vừa nhắc người lạ giữ khoảng cách.
- Tôi thích hàng rào dâm bụt trước nhà, vì nó che đường bụi mà vẫn để ánh nắng lọt qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dãy tre, nứa, hoặc cây trồng, v.v. bao quanh một khu vực để che chở, bảo vệ.
Từ đồng nghĩa:
rào hàng giậu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàng rào | Trung tính; vật thể bao quanh; phạm vi đời sống thường ngày, nông thôn–đô thị Ví dụ: Con ngõ nhỏ có hàng rào chè xanh ôm lấy khu vườn cũ. |
| rào | Trung tính; biến thể ngắn thường dùng khẩu ngữ Ví dụ: Họ dựng rào quanh vườn. |
| hàng giậu | Trung tính, hơi cổ/địa phương; thường chỉ hàng cây làm rào Ví dụ: Hàng giậu trước sân đã nở hoa. |
| lối mở | Trung tính; đối lập chức năng ngăn chặn—cho phép thông qua Ví dụ: Phá hàng rào để tạo lối mở. |
| cửa ngõ | Trung tính; điểm ra vào đối lập với vật ngăn cách Ví dụ: Thay vì dựng hàng rào kín, họ làm cửa ngõ rộng. |
| khe hở | Trung tính; khoảng trống phá vỡ tính bao kín của rào Ví dụ: Họ chui qua khe hở trên hàng rào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ hoặc phân chia không gian trong nhà ở, vườn tược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả cấu trúc hoặc thiết kế của một khu vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ngăn cách hoặc bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về xây dựng, kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một cấu trúc vật lý dùng để bảo vệ hoặc phân chia.
- Tránh dùng khi không có ý nghĩa về sự ngăn cách hoặc bảo vệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ vật liệu như "hàng rào tre", "hàng rào sắt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấu trúc khác như "tường" hoặc "vách".
- Khác biệt với "tường" ở chỗ hàng rào thường không kín và có thể làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và vật liệu của hàng rào.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hàng rào", "hàng rào tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("xây", "dựng"), và lượng từ ("một", "nhiều").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
