Cửa ngõ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cửa và ngõ cửa nhà ở (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh nhớ khóa cửa ngõ cẩn thận trước khi đi ngủ.
2.
danh từ
Nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng.
Ví dụ:
Thành phố cảng là cửa ngõ giao thương của khu vực.
Nghĩa 1: Cửa và ngõ cửa nhà ở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa, mẹ bảo con đóng kín cửa ngõ.
- Ông để chổi dựa ngay cửa ngõ cho dễ lấy.
- Bé đứng ở cửa ngõ đợi bà đi chợ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chó sủa vang lên từ cửa ngõ khi có khách lạ ghé.
- Nhà chị Hoa treo đèn lồng trước cửa ngõ để đón Tết.
- Bác chủ nhà quét lá khô chất đầy trước cửa ngõ mỗi chiều.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ khóa cửa ngõ cẩn thận trước khi đi ngủ.
- Tôi quen dừng lại ở cửa ngõ, hít một hơi dài rồi mới bước vào nhà, như đánh rơi hết bụi bặm ngoài phố.
- Chiếc chuông gió leng keng ở cửa ngõ, báo hiệu những lần trở về hay những cuộc chia tay muộn.
- Cửa ngõ sạch sẽ khiến bước chân nhẹ nhõm, như lời chào đầu tiên của căn nhà.
Nghĩa 2: Nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng.
1
Học sinh tiểu học
- Hà Nội là cửa ngõ của nhiều tuyến đường lớn.
- Thị trấn này nằm ở cửa ngõ vào miền núi.
- Cảng là cửa ngõ đưa hàng hóa ra biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tỉnh lộ chạy qua huyện được xem là cửa ngõ kết nối đồng bằng với miền cao.
- Sân bay quốc tế là cửa ngõ đón bạn bè năm châu đến nước ta.
- Con đèo ấy là cửa ngõ bước vào thung lũng hoa.
3
Người trưởng thành
- Thành phố cảng là cửa ngõ giao thương của khu vực.
- Tuyến cao tốc mới mở đã biến thị xã thành cửa ngõ đón dòng du lịch đổ về biển.
- Biên giới này là cửa ngõ chiến lược, giữ vững thì hậu phương yên tâm.
- Một trường đại học mạnh có thể là cửa ngõ đưa tri thức địa phương ra thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cửa và ngõ cửa nhà ở (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa ngõ | trung tính, thông dụng, nghĩa cụ thể-vật thể Ví dụ: Anh nhớ khóa cửa ngõ cẩn thận trước khi đi ngủ. |
| cổng | trung tính; phổ thông; phạm vi vật thể ra vào nhà Ví dụ: Khép kín cổng, cửa ngõ mới yên tâm. |
| nội thất | trung tính; phạm vi đối lập trong/ngoài; dùng mô tả phần bên trong nhà Ví dụ: Bảo vệ cửa ngõ và chăm chút nội thất. |
Nghĩa 2: Nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng.
Từ đồng nghĩa:
cửa vào đầu mối
Từ trái nghĩa:
vùng lõi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa ngõ | trung tính–định vị, báo chí–hành chính, ẩn dụ không gian Ví dụ: Thành phố cảng là cửa ngõ giao thương của khu vực. |
| cửa vào | trung tính; quy chiếu vị trí tiếp cận một vùng Ví dụ: Hải Phòng là cửa vào ra biển của miền Bắc. |
| đầu mối | trung tính–hành chính; nhấn mạnh điểm tập kết/ra vào Ví dụ: Thành phố là đầu mối giao thông, cửa ngõ của vùng Tây Nguyên. |
| vùng lõi | trung tính–quy hoạch; đối lập vị trí rìa/ra vào với trung tâm bên trong Ví dụ: Khu cửa ngõ khác với vùng lõi đô thị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cửa và ngõ của nhà ở, mang tính khái quát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vị trí quan trọng trên lối ra vào của một vùng, ví dụ như "cửa ngõ giao thương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự chuyển tiếp hoặc mở đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vị trí hoặc lối vào.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vị trí hoặc lối vào.
- Có thể thay thế bằng "cửa chính" hoặc "lối vào" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cửa chính" khi chỉ lối vào cụ thể của một ngôi nhà.
- Khác biệt với "cửa khẩu" là nơi thông thương giữa các quốc gia.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa ngõ thành phố", "cửa ngõ giao thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "cửa ngõ chính", "mở cửa ngõ".
