Nội thất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đạc và các loại tiện nghi, làm thành phía bên trong của một nhà ở (nói tổng quát).
Ví dụ:
Ngôi nhà đẹp nhờ nội thất hợp lý và tiện dụng.
Nghĩa: Đồ đạc và các loại tiện nghi, làm thành phía bên trong của một nhà ở (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Phòng khách nhà em có nội thất gọn gàng, nhìn rất ấm áp.
- Bố mẹ chọn nội thất đơn giản để căn nhà sáng sủa hơn.
- Cô chú sắp xếp nội thất ngăn nắp nên đi lại rất dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn hộ nhỏ nhưng nhờ nội thất thông minh nên trông rộng rãi hẳn.
- Bạn ấy tự tay phối màu nội thất, khiến phòng ngủ có cá tính riêng.
- Quán cà phê thu hút vì nội thất hài hòa với ánh sáng và cây xanh.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà đẹp nhờ nội thất hợp lý và tiện dụng.
- Chủ nhà tiết lộ câu chuyện đời mình qua từng món nội thất cũ kỹ mà vẫn ấm.
- Đổi một món nội thất thôi, không gian đã thay đổi tâm trạng cả ngày.
- Ngân sách có hạn, nên ưu tiên nội thất bền và dễ bảo dưỡng trước khi tính đến phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trang trí hoặc sắp xếp đồ đạc trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kiến trúc, thiết kế nhà cửa, hoặc quảng cáo sản phẩm nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả không gian sống của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành thiết kế nội thất, kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ thường dùng trong bối cảnh thân mật, gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các yếu tố bên trong của một không gian sống.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một món đồ cụ thể, thay vào đó dùng tên món đồ cụ thể.
- Thường không dùng để chỉ các yếu tố bên ngoài của ngôi nhà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại thất" - chỉ các yếu tố bên ngoài của ngôi nhà.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ một món đồ cụ thể thay vì tổng thể không gian.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội thất hiện đại", "nội thất gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, sang trọng), động từ (thiết kế, trang trí) và lượng từ (một bộ, nhiều).
