Sa mạc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng rộng lớn có khí hậu rất khô, không có cây cối, trừ ở một số ốc đảo.
Ví dụ: Sa mạc là miền đất khô hạn, thưa vắng sự sống.
Nghĩa: Vùng rộng lớn có khí hậu rất khô, không có cây cối, trừ ở một số ốc đảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sa mạc, cát trải dài và trời nắng chói chang.
  • Lạc đà đi chậm rãi qua sa mạc nóng bỏng.
  • Giữa sa mạc, ốc đảo xanh như một chiếc hồ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban ngày sa mạc bỏng rát, đêm xuống lại lạnh buốt.
  • Những cơn gió cát thổi mù mắt giữa sa mạc hoang vu.
  • Người lữ hành tìm dấu chân để định hướng trong sa mạc.
3
Người trưởng thành
  • Sa mạc là miền đất khô hạn, thưa vắng sự sống.
  • Đứng trước sa mạc mênh mông, ta thấy mình nhỏ bé và kiên cường hơn.
  • Âm thanh duy nhất giữa sa mạc là tiếng gió quất vào triền cát.
  • Trong ký ức du lịch, sa mạc hiện lên như một trang giấy trắng, đợi dấu chân khai mở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng rộng lớn có khí hậu rất khô, không có cây cối, trừ ở một số ốc đảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sa mạc trung tính, địa lí học, trang trọng/chuẩn; phạm vi nghĩa hẹp, chỉ địa hình – không ẩn dụ Ví dụ: Sa mạc là miền đất khô hạn, thưa vắng sự sống.
hoang mạc trung tính, học thuật; mức độ tương đương, dùng trong văn bản địa lí Ví dụ: Bắc Phi có nhiều hoang mạc rộng lớn.
đồng bằng trung tính, địa lí; đối lập về điều kiện ẩm – sinh trưởng cây cối (xấp xỉ), dùng phổ thông Ví dụ: Khu vực nam sông là đồng bằng màu mỡ, trái ngược với sa mạc phía bắc.
rừng trung tính, phổ thông; nhấn mạnh mật độ cây cối dày đặc, đối lập với sự khô cằn Ví dụ: Qua khỏi sa mạc là vùng rừng rậm xanh tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về môi trường, địa lý và khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự khắc nghiệt, cô đơn hoặc thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sinh thái học, địa chất và khí hậu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một hiện tượng tự nhiên.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái biểu cảm, tượng trưng cho sự khắc nghiệt hoặc cô đơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng địa lý cụ thể hoặc khi nói về điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
  • Có thể thay thế bằng "vùng hoang mạc" trong một số ngữ cảnh để tạo sự đa dạng trong diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoang mạc"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các vùng đất khô cằn nhỏ lẻ không đủ tiêu chuẩn là sa mạc.
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sa mạc Sahara", "sa mạc cát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rộng lớn", "khô cằn"), động từ ("trải dài", "bao phủ"), và lượng từ ("một", "nhiều").