Đồng bằng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất rộng lớn, thấp gần ngang mực nước biển, bằng phẳng hoặc có các điểm cao thấp không chênh lệch nhau nhiều.
Ví dụ: Đồng bằng là khu vực thấp và tương đối bằng phẳng.
Nghĩa: Vùng đất rộng lớn, thấp gần ngang mực nước biển, bằng phẳng hoặc có các điểm cao thấp không chênh lệch nhau nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng lúa ở đồng bằng kéo dài tới tận chân trời.
  • Ở đồng bằng, đường đi thẳng và dễ đạp xe.
  • Mùa nước nổi, đồng bằng trông như một tấm gương lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đồng bằng nuôi sống nhiều làng quê nhờ đất đai màu mỡ.
  • Từ đê nhìn xuống, đồng bằng trải ra phẳng lặng như tờ giấy.
  • Nhiều thành phố mọc lên ở đồng bằng vì thuận tiện giao thông và sản xuất.
3
Người trưởng thành
  • Đồng bằng là khu vực thấp và tương đối bằng phẳng.
  • Qua mùa lũ, đồng bằng tích tụ phù sa, mở rộng bờ bãi cho vụ sau.
  • Người rời núi xuống đồng bằng thường bất ngờ trước tầm mắt mở rộng, không bị chắn bởi dãy đồi.
  • Nhịp sống ở đồng bằng đôi khi chậm rãi, nhưng ẩn dưới đó là guồng máy nông nghiệp không ngừng nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng đất rộng lớn, thấp gần ngang mực nước biển, bằng phẳng hoặc có các điểm cao thấp không chênh lệch nhau nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng bằng Trung tính, dùng để chỉ một loại địa hình tự nhiên. Ví dụ: Đồng bằng là khu vực thấp và tương đối bằng phẳng.
bình nguyên Trung tính, trang trọng, thường dùng trong địa lý học. Ví dụ: Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài trên bình nguyên.
núi Trung tính, chỉ địa hình cao, dốc, gồ ghề. Ví dụ: Đoàn người vượt qua những ngọn núi hiểm trở.
cao nguyên Trung tính, chỉ vùng đất cao, tương đối bằng phẳng. Ví dụ: Khí hậu trên cao nguyên thường mát mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa lý hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về địa lý, kinh tế nông nghiệp, và quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cảnh quan thiên nhiên, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa lý học, nông nghiệp và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng đất có đặc điểm địa lý như đã nêu.
  • Tránh dùng khi mô tả các vùng đất có địa hình phức tạp hoặc núi non.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "đồng bằng sông Cửu Long".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cao nguyên" hoặc "thung lũng" nếu không chú ý đến đặc điểm địa hình.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các bài viết học thuật hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng bằng sông Cửu Long".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (rộng lớn, màu mỡ) hoặc động từ chỉ hành động (phát triển, trồng trọt).
bình nguyên thảo nguyên núi đồi cao nguyên thung lũng đất địa hình vùng bờ biển