Cao nguyên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất rộng lớn và cao, xung quanh có sườn dốc rõ rệt, bề mặt bằng phẳng hoặc lượn sóng.
Ví dụ: Cao nguyên là một vùng đất cao, rộng, viền quanh bởi các sườn dốc.
Nghĩa: Vùng đất rộng lớn và cao, xung quanh có sườn dốc rõ rệt, bề mặt bằng phẳng hoặc lượn sóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em đi nghỉ ở một cao nguyên mát mẻ, gió thổi dịu cả ngày.
  • Trên cao nguyên, em thấy đồi cỏ trải dài và trời rất trong.
  • Cánh đồng hoa trải rộng trên cao nguyên, đường đi thoai thoải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cao nguyên hiện ra như một chiếc bàn khổng lồ nâng mặt cỏ lên gần mây.
  • Chúng em đạp xe trên cao nguyên, con dốc hai bên thấp dần rồi mở ra mặt đất phẳng.
  • Mùa khô, cao nguyên lộ ra những sóng đất nâu, xa xa là rìa dốc đổ xuống thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Cao nguyên là một vùng đất cao, rộng, viền quanh bởi các sườn dốc.
  • Buổi sáng trên cao nguyên, gió lạnh chạy trên mặt đất phẳng lượn sóng, nghe tiếng thông reo rất rõ.
  • Đứng ở mép cao nguyên nhìn xuống, thấy các sườn dốc gấp như bậc thang tự nhiên.
  • Những thị trấn nằm trên cao nguyên thường có khí hậu dịu, con người điềm đạm như nhịp bước của gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, nghiên cứu môi trường và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan về địa hình.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình cụ thể hoặc trong các bài viết về địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết địa hình.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "cao nguyên đá vôi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đồng bằng" hoặc "núi"; cần chú ý đến đặc điểm địa hình.
  • Khác biệt với "bình nguyên" ở chỗ cao nguyên có độ cao hơn và sườn dốc rõ rệt.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm địa lý của cao nguyên trong bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cao nguyên rộng lớn", "cao nguyên xanh tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, xanh tươi), lượng từ (một, nhiều), và động từ (nằm, trải dài).
bình nguyên sơn nguyên đồng bằng thung lũng núi đồi dốc sườn đỉnh núi