Thảo nguyên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc vì rất ít mưa, thường ở miền khí hậu tương đối khô.
Ví dụ:
Thảo nguyên là đồng cỏ rộng lớn ở vùng khí hậu khô.
Nghĩa: Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc vì rất ít mưa, thường ở miền khí hậu tương đối khô.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh vẽ đàn ngựa chạy trên thảo nguyên gió lộng.
- Cô giáo kể về thảo nguyên có cỏ xanh trải xa tít mắt.
- Trong sách, sư tử sống ở thảo nguyên nắng nhiều, mưa ít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên thảo nguyên, chân trời như đường thẳng ôm lấy đồng cỏ mênh mông.
- Đêm xuống, thảo nguyên yên ắng chỉ còn tiếng gió lùa qua cỏ.
- Người du mục dựng lều trên thảo nguyên khô hạn, theo dấu đàn gia súc.
3
Người trưởng thành
- Thảo nguyên là đồng cỏ rộng lớn ở vùng khí hậu khô.
- Nhìn cánh cỏ trải bất tận của thảo nguyên, tôi thấy lòng mình dịu lại.
- Mùa hạn kéo dài, thảo nguyên ngả màu vàng rơm và bụi cuốn theo gió.
- Những tuyến di cư bền bỉ của linh dương khắc lên thảo nguyên những lối mòn mảnh như sợi chỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc vì rất ít mưa, thường ở miền khí hậu tương đối khô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rừng rậm sa mạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảo nguyên | trung tính, khoa học–địa lí, mô tả khách quan Ví dụ: Thảo nguyên là đồng cỏ rộng lớn ở vùng khí hậu khô. |
| đồng cỏ | trung tính, phổ thông; bao quát hơn, gần nghĩa trong địa lí Ví dụ: Những đàn linh dương di chuyển trên đồng cỏ mênh mông. |
| savanna | mượn ngoại lai, khoa học; dùng khi nói hệ sinh thái savan Ví dụ: Khu vực chuyển tiếp giữa rừng và savanna có nhiều cây bụi lẻ tẻ. |
| steppe | mượn ngoại lai, địa lí; thường chỉ kiểu thảo nguyên ôn đới Á-Âu Ví dụ: Khí hậu lục địa làm cho steppe trải dài khô lạnh. |
| rừng rậm | trung tính, địa lí; đối lập về độ che phủ thực vật dày đặc Ví dụ: Trái với thảo nguyên, rừng rậm gần như che kín mặt đất. |
| sa mạc | trung tính, địa lí; đối lập về độ phủ cỏ gần như không có Ví dụ: Sau dãy núi là sa mạc khô hạn chứ không còn thảo nguyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên rộng lớn, hoang sơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, sinh thái học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, hoang sơ và tự nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vùng đất rộng lớn, ít cây cối, chủ yếu có cỏ mọc.
- Tránh dùng khi miêu tả các khu vực có nhiều cây cối hoặc không gian đô thị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa lý khác như "vùng", "miền".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng cỏ" nhưng "thảo nguyên" thường rộng lớn và ít mưa hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các khu vực có khí hậu ẩm ướt hoặc nhiều cây cối.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thảo nguyên xanh", "thảo nguyên rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, rộng lớn), động từ (trải dài, bao phủ) và lượng từ (một, nhiều).
