Địa hình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bề mặt của một vùng, với sự phân bố tương quan của các yếu tố.
Ví dụ: Địa hình khu vực này khá đa dạng.
Nghĩa: Bề mặt của một vùng, với sự phân bố tương quan của các yếu tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Bản đồ này vẽ rõ địa hình đồi núi và sông suối.
  • Cô giáo chỉ cho em thấy địa hình đồng bằng rất phẳng.
  • Ngôi làng nằm ở địa hình cao nên gió mát quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa hình ven biển thay đổi sau trận bão lớn.
  • Nhóm em so sánh địa hình cao nguyên với đồng bằng trong bài thuyết trình.
  • Địa hình phức tạp khiến đường đi vào bản như uốn lượn quanh sườn núi.
3
Người trưởng thành
  • Địa hình khu vực này khá đa dạng.
  • Địa hình quyết định cách người ta mở đường và đặt nhà máy.
  • Khi leo, tôi cảm nhận địa hình dưới chân đổi nhịp, từ đất mềm sang đá lởm chởm.
  • Những dải địa hình trũng giữ lại sương sớm, làm cánh đồng như phủ khăn mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, quy hoạch đô thị, hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa lý, địa chất, và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc phân tích bề mặt và cấu trúc của một vùng đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc quy hoạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm như "phức tạp", "bằng phẳng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "địa thế", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ chỉ yếu tố tự nhiên khác như "địa chất".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa hình phức tạp", "địa hình núi non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phức tạp, bằng phẳng), động từ (nghiên cứu, khảo sát) và lượng từ (một, nhiều).
địa thế cảnh quan phong cảnh mặt đất núi đồi sông biển hồ đồng bằng